Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 45: Sinh quyển? A. Sinh quyển là toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 45: Sinh quyển, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Sinh quyển gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 45: Sinh quyển, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Sinh quyển là toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất, bao gồm tất cả các sinh vật và môi trường sống của chúng. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 45: Sinh quyển, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Sinh quyển có nhiều khu sinh học khác nhau, phân bố theo vĩ độ và điều kiện khí hậu.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 45: Sinh quyển, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao rừng nhiệt đới có độ đa dạng sinh học cao nhất trong các khu sinh học trên cạn?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 45: Sinh quyển để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Rừng nhiệt đới có khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa lớn, ánh sáng dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho thực vật quang hợp và sinh trưởng quanh năm. Nguồn thức ăn phong phú và môi trường sống đa dạng giúp nhiều loài động vật, thực vật cùng tồn tại. Nhờ đó, rừng nhiệt đới tập trung số lượng loài lớn nhất, từ các loài cây gỗ cao đến các loài côn trùng, chim, thú nhỏ bé.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu cấu tạo của xương dài.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sụn tăng trưởng có vai trò gì đối với xương?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên các loại khớp xương và nêu ví dụ mỗi loại.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sinh quyển là toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sinh quyển gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sinh quyển là toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất, bao gồm tất cả các sinh vật và môi trường sống của chúng."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Sinh quyển có nhiều khu sinh học khác nhau, phân bố theo vĩ độ và điều kiện khí hậu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sinh quyển là toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất, bao gồm tất cả các sinh vật và môi trường sống của chúng. Sinh quyển gồm phần dưới của khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên của thạch quyển, là nơi tồn tại sự sống.
- Tổng kết ghi nhớ: Sinh quyển là toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất.; Sinh quyển gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển.; Các khu sinh học trên cạn gồm rừng nhiệt đới, savan, sa mạc, thảo nguyên, rừng ôn đới, rừng lá kim, đài nguyên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao rừng nhiệt đới có độ đa dạng sinh học cao nhất trong các khu sinh học trên cạn?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 45: Sinh quyển (Sinh quyển là toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất.; Sinh quyển gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển.; Các khu sinh học trên cạn gồm rừng nhiệt đới, savan, sa mạc, thảo nguyên, rừng ôn đới, rừng lá kim, đài nguyên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Rừng nhiệt đới có khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa lớn, ánh sáng dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho thực vật quang hợp và sinh trưởng quanh năm. Nguồn thức ăn phong phú và môi trường sống đa dạng giúp nhiều loài động vật, thực vật cùng tồn tại. Nhờ đó, rừng nhiệt đới tập trung số lượng loài lớn nhất, từ các loài cây gỗ cao đến các loài côn trùng, chim, thú nhỏ bé.
- Bài 4: Xương dài gồm đầu xương (mô xương xốp, tủy đỏ), thân xương (mô xương cứng, ống chứa tủy vàng) và sụn tăng trưởng.
- Bài 5: Sụn tăng trưởng giúp xương dài ra.
- Bài 6: Khớp động (khớp tay, khớp chân), khớp bán động (khớp giữa các đốt sống), khớp bất động (khớp giữa các xương sọ).
