Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 46: Cân bằng tự nhiên? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cân bằng tự nhiên là trạng thái ổn định của hệ sinh thái. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 46: Cân bằng tự nhiên, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hệ sinh thái có khả năng tự điều chỉnh để duy trì cân bằng, nhưng khả năng này có giới hạn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 46: Cân bằng tự nhiên, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Cân bằng tự nhiên là trạng thái ổn định của hệ sinh thái, trong đó số lượng cá thể của các loài, thành phần loài và các quá trình sinh thái được duy trì tương đối ổn định theo thời gian.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 46: Cân bằng tự nhiên, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi một yếu tố nào đó thay đổi, hệ sinh thái có khả năng tự điều chỉnh để trở lại trạng thái cân bằng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 46: Cân bằng tự nhiên, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Giải thích vì sao khi săn bắt quá nhiều ếch, sâu bọ phá hoại mùa màng tăng lên.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 46: Cân bằng tự nhiên để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Ếch là thiên địch của nhiều loài sâu bọ gây hại. Khi ếch bị săn bắt quá nhiều, số lượng ếch giảm mạnh, sâu bọ mất đi kẻ thù tự nhiên nên sinh sản nhanh và tăng số lượng. Sâu bọ phá hoại lúa và hoa màu nhiều hơn, gây thiệt hại cho nông nghiệp. Ví dụ này cho thấy khi một mắt xích trong hệ sinh thái bị phá vỡ, cân bằng tự nhiên sẽ bị ảnh hưởng và gây hậu quả cho con người.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cơ có cấu tạo như thế nào? Vì sao cơ co được?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu các biện pháp giữ gìn hệ vận động khỏe mạnh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày quá trình tiêu hóa thức ăn ở khoang miệng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cân bằng tự nhiên là trạng thái ổn định của hệ sinh thái."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hệ sinh thái có khả năng tự điều chỉnh để duy trì cân bằng, nhưng khả năng này có giới hạn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cân bằng tự nhiên là trạng thái ổn định của hệ sinh thái, trong đó số lượng cá thể của các loài, thành phần loài và các quá trình sinh thái được duy trì tương đối ổn định theo thời gian."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi một yếu tố nào đó thay đổi, hệ sinh thái có khả năng tự điều chỉnh để trở lại trạng thái cân bằng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cân bằng tự nhiên là trạng thái ổn định của hệ sinh thái, trong đó số lượng cá thể của các loài, thành phần loài và các quá trình sinh thái được duy trì tương đối ổn định theo thời gian. Cân bằng tự nhiên được duy trì nhờ các mối quan hệ giữa các sinh vật và giữa sinh vật với môi trường, như quan hệ dinh dưỡng, cạnh tranh và khả năng tự điều chỉnh của hệ sinh thái.
- Tổng kết ghi nhớ: Cân bằng tự nhiên là trạng thái ổn định của hệ sinh thái.; Hệ sinh thái có khả năng tự điều chỉnh để duy trì cân bằng, nhưng khả năng này có giới hạn.; Con người là nhân tố gây mất cân bằng tự nhiên mạnh nhất.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Giải thích vì sao khi săn bắt quá nhiều ếch, sâu bọ phá hoại mùa màng tăng lên.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 46: Cân bằng tự nhiên (Cân bằng tự nhiên là trạng thái ổn định của hệ sinh thái.; Hệ sinh thái có khả năng tự điều chỉnh để duy trì cân bằng, nhưng khả năng này có giới hạn.; Con người là nhân tố gây mất cân bằng tự nhiên mạnh nhất.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Ếch là thiên địch của nhiều loài sâu bọ gây hại. Khi ếch bị săn bắt quá nhiều, số lượng ếch giảm mạnh, sâu bọ mất đi kẻ thù tự nhiên nên sinh sản nhanh và tăng số lượng. Sâu bọ phá hoại lúa và hoa màu nhiều hơn, gây thiệt hại cho nông nghiệp. Ví dụ này cho thấy khi một mắt xích trong hệ sinh thái bị phá vỡ, cân bằng tự nhiên sẽ bị ảnh hưởng và gây hậu quả cho con người.
- Bài 4: Cơ gồm nhiều sợi cơ; mỗi sợi cơ gồm các tơ cơ. Cơ co được nhờ sự trượt lên nhau của các tơ cơ làm sợi cơ ngắn lại.
- Bài 5: Vận động hợp lí, ăn uống đủ chất (đặc biệt là canxi, vitamin D), giữ tư thế đúng, tránh mang vác quá nặng.
- Bài 6: Ở khoang miệng, răng nghiền nhỏ thức ăn; nước bọt làm ướt, mềm thức ăn; enzyme amylase phân giải một phần tinh bột thành đường maltose.
