Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 47: Bảo vệ môi trường? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Bảo vệ môi trường là giữ gìn, cải thiện môi trường, ngăn ngừa ô nhiễm và sử dụng tài nguyên hợp lí. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 47: Bảo vệ môi trường, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Các dạng ô nhiễm chính: ô nhiễm không khí, nước và đất.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 47: Bảo vệ môi trường, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Môi trường là nơi con người và các sinh vật sinh sống, cung cấp tài nguyên và tiếp nhận chất thải. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 47: Bảo vệ môi trường, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Hiện nay, môi trường đang bị ô nhiễm nghiêm trọng: ô nhiễm không khí do khói bụi, khí thải công nghiệp và giao thông; ô nhiễm nước do nước thải sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp; ô nhiễm đất do rác thải, thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 47: Bảo vệ môi trường, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Nêu một số việc làm cụ thể của học sinh để bảo vệ môi trường trường học.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 47: Bảo vệ môi trường để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Học sinh có thể bảo vệ môi trường trường học bằng nhiều việc làm đơn giản: bỏ rác đúng nơi quy định và phân loại rác; tắt điện, quạt khi ra khỏi lớp; tiết kiệm nước khi rửa tay; chăm sóc cây xanh trong sân trường; không vẽ bậy lên tường và bàn ghế; nhắc nhở bạn bè cùng giữ gìn vệ sinh chung. Những việc làm nhỏ này nếu được nhiều người thực hiện thường xuyên sẽ giúp trường học xanh, sạch, đẹp hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch vị trong dạ dày gồm những thành phần nào? Nêu tác dụng của chúng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Ruột non có cấu tạo phù hợp với chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng như thế nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu vai trò của gan trong tiêu hóa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bảo vệ môi trường là giữ gìn, cải thiện môi trường, ngăn ngừa ô nhiễm và sử dụng tài nguyên hợp lí."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các dạng ô nhiễm chính: ô nhiễm không khí, nước và đất."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Môi trường là nơi con người và các sinh vật sinh sống, cung cấp tài nguyên và tiếp nhận chất thải."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hiện nay, môi trường đang bị ô nhiễm nghiêm trọng: ô nhiễm không khí do khói bụi, khí thải công nghiệp và giao thông; ô nhiễm nước do nước thải sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp; ô nhiễm đất do rác thải, thuốc trừ sâu và phân bón hóa học."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Môi trường là nơi con người và các sinh vật sinh sống, cung cấp tài nguyên và tiếp nhận chất thải. Bảo vệ môi trường là các hoạt động giữ gìn, cải thiện môi trường, ngăn ngừa ô nhiễm và suy thoái môi trường, bảo vệ đa dạng sinh học và sử dụng tài nguyên hợp lí, bền vững.
- Tổng kết ghi nhớ: Bảo vệ môi trường là giữ gìn, cải thiện môi trường, ngăn ngừa ô nhiễm và sử dụng tài nguyên hợp lí.; Các dạng ô nhiễm chính: ô nhiễm không khí, nước và đất.; Mỗi người cần tiết kiệm điện, nước; phân loại rác; trồng cây xanh; hạn chế rác thải nhựa.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Nêu một số việc làm cụ thể của học sinh để bảo vệ môi trường trường học.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 47: Bảo vệ môi trường (Bảo vệ môi trường là giữ gìn, cải thiện môi trường, ngăn ngừa ô nhiễm và sử dụng tài nguyên hợp lí.; Các dạng ô nhiễm chính: ô nhiễm không khí, nước và đất.; Mỗi người cần tiết kiệm điện, nước; phân loại rác; trồng cây xanh; hạn chế rác thải nhựa.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Học sinh có thể bảo vệ môi trường trường học bằng nhiều việc làm đơn giản: bỏ rác đúng nơi quy định và phân loại rác; tắt điện, quạt khi ra khỏi lớp; tiết kiệm nước khi rửa tay; chăm sóc cây xanh trong sân trường; không vẽ bậy lên tường và bàn ghế; nhắc nhở bạn bè cùng giữ gìn vệ sinh chung. Những việc làm nhỏ này nếu được nhiều người thực hiện thường xuyên sẽ giúp trường học xanh, sạch, đẹp hơn.
- Bài 4: Dịch vị gồm acid hydrochloric (HCl) và enzyme pepsin. HCl diệt vi khuẩn, tạo môi trường acid cho pepsin hoạt động; pepsin phân giải protein thành các chuỗi ngắn hơn.
- Bài 5: Ruột non dài, có nhiều nếp gấp, lông ruột và vi nhung mao làm tăng diện tích tiếp xúc; thành ruột mỏng, có nhiều mao mạch nên hấp thụ nhanh.
- Bài 6: Gan tiết mật giúp nhũ tương hóa chất béo, hỗ trợ tiêu hóa chất béo ở ruột non.
