1. Kiến thức trọng tâm
Tốc độ phản ứng là đại lượng cho biết phản ứng xảy ra nhanh hay chậm, được đo bằng sự thay đổi lượng chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian. Ví dụ: phản ứng cháy nổ xảy ra rất nhanh, còn sự gỉ sét của sắt xảy ra chậm trong nhiều ngày. Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng gồm: nồng độ chất phản ứng (nồng độ càng cao, phản ứng càng nhanh), nhiệt độ (nhiệt độ càng cao, phản ứng càng nhanh), diện tích tiếp xúc (chất phản ứng càng nhỏ, diện tích tiếp xúc càng lớn, phản ứng càng nhanh) và chất xúc tác. Ví dụ: một viên đường tan chậm hơn đường bột vì đường bột có diện tích tiếp xúc với nước lớn hơn.
Chất xúc tác là chất làm tăng tốc độ phản ứng nhưng không bị biến đổi sau khi phản ứng kết thúc. Chất xúc tác không tham gia vào thành phần sản phẩm, chỉ giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn, dễ dàng hơn. Trong cơ thể sống, các enzyme đóng vai trò chất xúc tác cho nhiều phản ứng sinh hóa. Trong công nghiệp, chất xúc tác giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả sản xuất.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Khi cho viên kẽm vào dung dịch acid, phản ứng xảy ra với tốc độ vừa phải. Nếu dùng bột kẽm thay cho viên kẽm, phản ứng xảy ra nhanh hơn nhiều vì bột kẽm tiếp xúc với acid trên diện tích lớn hơn. Nếu đun nóng dung dịch acid, phản ứng cũng nhanh hơn. Một ví dụ về chất xúc tác: mangan dioxide () làm cho hydrogen peroxide () phân hủy nhanh thành nước và khí oxygen, nhưng bản thân không bị biến đổi.
3. Ghi nhớ
- Tốc độ phản ứng cho biết phản ứng xảy ra nhanh hay chậm.
- Các yếu tố ảnh hưởng: nồng độ, nhiệt độ, diện tích tiếp xúc, chất xúc tác.
- Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng nhưng không bị biến đổi sau phản ứng.
