Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa Mác? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Phong trào công nhân: từ đập phá máy móc đến bãi công, biểu tình, thành lập Công xã Pa-ri (1871). D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa Mác, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Chủ nghĩa Mác ra đời: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) của Mác và Ăng-ghen.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa Mác, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Phong trào công nhân: Cách mạng công nghiệp làm cho giai cấp công nhân ra đời và lớn mạnh. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa Mác, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ cuối thế kỉ XVIII, công nhân bắt đầu đấu tranh: đập phá máy móc (phong trào Luddite ở Anh), bãi công, biểu tình đòi tăng lương, giảm giờ làm. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa Mác, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao Công xã Pa-ri (1871) được coi là nhà nước kiểu mới?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa Mác để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì Công xã Pa-ri là nhà nước đầu tiên do giai cấp công nhân lập nên, thực hiện các biện pháp vì lợi ích của nhân dân lao động: tách nhà thờ khỏi nhà nước, giao nhà máy cho công nhân quản lí, quy định ngày làm 8 giờ, miễn giảm tiền thuê nhà. Dù chỉ tồn tại 72 ngày, Công xã là tấm gương sáng cho phong trào công nhân thế giới.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu tên hai nhà khoa học và thành tựu của họ trong thế kỉ XVIII – XIX.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu tên hai tác phẩm văn học tiêu biểu thế kỉ XIX và tác giả của chúng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chiến tranh thuốc phiện diễn ra khi nào? Kết quả ra sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phong trào công nhân: từ đập phá máy móc đến bãi công, biểu tình, thành lập Công xã Pa-ri (1871)."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chủ nghĩa Mác ra đời: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) của Mác và Ăng-ghen."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Phong trào công nhân: Cách mạng công nghiệp làm cho giai cấp công nhân ra đời và lớn mạnh."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ cuối thế kỉ XVIII, công nhân bắt đầu đấu tranh: đập phá máy móc (phong trào Luddite ở Anh), bãi công, biểu tình đòi tăng lương, giảm giờ làm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Phong trào công nhân: Cách mạng công nghiệp làm cho giai cấp công nhân ra đời và lớn mạnh. Công nhân bị tư bản bóc lột nặng nề: làm việc 14–16 giờ mỗi ngày, lương thấp, điều kiện lao động nguy hiểm.
- Tổng kết ghi nhớ: Phong trào công nhân: từ đập phá máy móc đến bãi công, biểu tình, thành lập Công xã Pa-ri (1871).; Chủ nghĩa Mác ra đời: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) của Mác và Ăng-ghen.; Ý nghĩa: phong trào công nhân chuyển từ tự phát sang tự giác, có lí luận và tổ chức.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao Công xã Pa-ri (1871) được coi là nhà nước kiểu mới?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 11: Phong trào công nhân từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XX và sự ra đời của chủ nghĩa Mác (Phong trào công nhân: từ đập phá máy móc đến bãi công, biểu tình, thành lập Công xã Pa-ri (1871).; Chủ nghĩa Mác ra đời: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) của Mác và Ăng-ghen.; Ý nghĩa: phong trào công nhân chuyển từ tự phát sang tự giác, có lí luận và tổ chức.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì Công xã Pa-ri là nhà nước đầu tiên do giai cấp công nhân lập nên, thực hiện các biện pháp vì lợi ích của nhân dân lao động: tách nhà thờ khỏi nhà nước, giao nhà máy cho công nhân quản lí, quy định ngày làm 8 giờ, miễn giảm tiền thuê nhà. Dù chỉ tồn tại 72 ngày, Công xã là tấm gương sáng cho phong trào công nhân thế giới.
- Bài 4: Đác-uyn — thuyết tiến hóa (Nguồn gốc các loài, 1859); Pát-xtơ — vi trùng học, vắc-xin phòng bệnh dại (hoặc Men-đen — định luật di truyền; Niu-tơn — định luật vạn vật hấp dẫn…).
- Bài 5: Những người khốn khổ — V. Huy-gô; Chiến tranh và hòa bình — L. Tôn-xtôi (hoặc Ô-li-vơ Tuýt — Đicken; Tấn trò đời — Ban-dắc…).
- Bài 6: 1840 – 1842. Kết quả: Trung Quốc thua, phải kí Hiệp ước Nam Kinh (1842) — nhượng Hồng Công cho Anh, mở cửa 5 cảng biển, bồi thường chiến phí; Trung Quốc dần trở thành nước nửa thuộc địa, nửa phong kiến.
