Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII - XIX? A. Khoa học: cơ học Niu-tơn, thuyết tiến hóa Đác-uyn, di truyền học Men-đen, vi sinh học Pát-xtơ. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII - XIX, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Kĩ thuật: động cơ hơi nước, xe lửa, điện tín, điện thoại, bóng đèn điện. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII - XIX, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Trong các thế kỉ XVIII–XIX, khoa học và kĩ thuật thế giới có bước phát triển vượt bậc, gắn liền với cách mạng công nghiệp. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII - XIX, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Hóa học, sinh học cũng đạt nhiều thành tựu: Đác-uyn công bố học thuyết tiến hóa (1859), Men-đen đặt nền móng cho di truyền học, Pát-xtơ sáng lập vi sinh học, tìm ra vắc-xin phòng bệnh.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII - XIX, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Nêu hai thành tựu khoa học thế kỉ XIX và tác động của chúng đối với đời sống con người.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII - XIX để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Thứ nhất, học thuyết tiến hóa của Đác-uyn (1859) đã thay đổi nhận thức của con người về nguồn gốc các loài, đặt cơ sở khoa học cho sinh học hiện đại. Thứ hai, phát minh bóng đèn điện của Ê-đi-xơn (1879) đã mang ánh sáng điện đến mọi nhà, thay đổi sinh hoạt, sản xuất và thúc đẩy công nghiệp hóa. Cả hai thành tựu đều cho thấy khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, cải thiện đời sống con người.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đảng Quốc đại Ấn Độ thành lập năm nào? Nêu chủ trương của Đảng trong giai đoạn đầu.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Ở Đông Nam Á, nước nào giữ được độc lập tương đối cuối thế kỉ XIX? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn diễn ra khi nào? Mục tiêu của phong trào là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khoa học: cơ học Niu-tơn, thuyết tiến hóa Đác-uyn, di truyền học Men-đen, vi sinh học Pát-xtơ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Kĩ thuật: động cơ hơi nước, xe lửa, điện tín, điện thoại, bóng đèn điện."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong các thế kỉ XVIII–XIX, khoa học và kĩ thuật thế giới có bước phát triển vượt bậc, gắn liền với cách mạng công nghiệp."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hóa học, sinh học cũng đạt nhiều thành tựu: Đác-uyn công bố học thuyết tiến hóa (1859), Men-đen đặt nền móng cho di truyền học, Pát-xtơ sáng lập vi sinh học, tìm ra vắc-xin phòng bệnh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong các thế kỉ XVIII–XIX, khoa học và kĩ thuật thế giới có bước phát triển vượt bậc, gắn liền với cách mạng công nghiệp. Trong vật lí, Niu-tơn hoàn thiện cơ học cổ điển; sau đó điện học, nhiệt học, quang học phát triển mạnh.
- Tổng kết ghi nhớ: Khoa học: cơ học Niu-tơn, thuyết tiến hóa Đác-uyn, di truyền học Men-đen, vi sinh học Pát-xtơ.; Kĩ thuật: động cơ hơi nước, xe lửa, điện tín, điện thoại, bóng đèn điện.; Văn học, nghệ thuật: chủ nghĩa lãng mạn và hiện thực phê phán; âm nhạc, hội họa phát triển rực rỡ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Nêu hai thành tựu khoa học thế kỉ XIX và tác động của chúng đối với đời sống con người.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII - XIX (Khoa học: cơ học Niu-tơn, thuyết tiến hóa Đác-uyn, di truyền học Men-đen, vi sinh học Pát-xtơ.; Kĩ thuật: động cơ hơi nước, xe lửa, điện tín, điện thoại, bóng đèn điện.; Văn học, nghệ thuật: chủ nghĩa lãng mạn và hiện thực phê phán; âm nhạc, hội họa phát triển rực rỡ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Thứ nhất, học thuyết tiến hóa của Đác-uyn (1859) đã thay đổi nhận thức của con người về nguồn gốc các loài, đặt cơ sở khoa học cho sinh học hiện đại. Thứ hai, phát minh bóng đèn điện của Ê-đi-xơn (1879) đã mang ánh sáng điện đến mọi nhà, thay đổi sinh hoạt, sản xuất và thúc đẩy công nghiệp hóa. Cả hai thành tựu đều cho thấy khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, cải thiện đời sống con người.
- Bài 4: Năm 1885. Chủ trương đầu: đấu tranh ôn hòa, đòi chính phủ Anh cải cách, mở rộng quyền lợi cho người Ấn Độ.
- Bài 5: Xiêm (Thái Lan). Vì nhà vua Xiêm thực hiện chính sách cải cách, khéo léo lợi dụng mâu thuẫn Anh – Pháp để giữ độc lập tương đối.
- Bài 6: 1899 – 1901. Mục tiêu: chống đế quốc xâm lược, "phù Thanh diệt dương" — ủng hộ nhà Thanh, tiêu diệt người phương Tây.
