Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Trung Quốc và Nhật Bản từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Trung Quốc: suy yếu, bị xâu xé; phong trào Thái Bình Thiên Quốc, Duy tân thất bại; Cách mạng Tân Hợi (1911) lật đổ Mãn Thanh. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Trung Quốc và Nhật Bản từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nhật Bản: Duy tân Minh Trị (1868) thành công, trở thành nước tư bản, rồi đế quốc. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Trung Quốc và Nhật Bản từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ nửa sau thế kỉ XIX, Trung Quốc suy yếu dưới triều Mãn Thanh, bị các nước đế quốc xâu xé.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Trung Quốc và Nhật Bản từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Phong trào nông dân Thái Bình Thiên Quốc (1851–1864) bùng nổ nhưng thất bại. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Trung Quốc và Nhật Bản từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao Nhật Bản thoát khỏi nguy cơ trở thành thuộc địa còn Trung Quốc thì không?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Trung Quốc và Nhật Bản từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nhật Bản tiến hành Duy tân Minh Trị toàn diện và triệt để: xóa bỏ tàn dư phong kiến, phát triển kinh tế tư bản, xây dựng quân đội mạnh, học hỏi khoa học phương Tây. Nhờ vậy, Nhật đủ sức tự vệ và vươn lên thành cường quốc. Trung Quốc chỉ cải cách nửa vời, triều đình Mãn Thanh bảo thủ, phong trào Duy tân bị đàn áp, nên Trung Quốc ngày càng lệ thuộc vào đế quốc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chiến tranh Trung – Nhật (1894 – 1895) kết thúc ra sao? Nêu ảnh hưởng của nó đối với Trung Quốc. ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân tích mối quan hệ giữa sự phát triển không đều của các nước đế quốc với nguy cơ chiến tranh thế giới.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh Quốc tế thứ nhất và Quốc tế thứ hai về thời gian, hoàn cảnh ra đời và vai trò.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trung Quốc: suy yếu, bị xâu xé; phong trào Thái Bình Thiên Quốc, Duy tân thất bại; Cách mạng Tân Hợi (1911) lật đổ Mãn Thanh."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhật Bản: Duy tân Minh Trị (1868) thành công, trở thành nước tư bản, rồi đế quốc."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ nửa sau thế kỉ XIX, Trung Quốc suy yếu dưới triều Mãn Thanh, bị các nước đế quốc xâu xé."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phong trào nông dân Thái Bình Thiên Quốc (1851–1864) bùng nổ nhưng thất bại."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ nửa sau thế kỉ XIX, Trung Quốc suy yếu dưới triều Mãn Thanh, bị các nước đế quốc xâu xé. Sau chiến tranh thuốc phiện (1840–1842), Trung Quốc phải kí nhiều hiệp ước bất bình đẳng, mở cửa cho hàng hóa phương Tây tràn vào.
- Tổng kết ghi nhớ: Trung Quốc: suy yếu, bị xâu xé; phong trào Thái Bình Thiên Quốc, Duy tân thất bại; Cách mạng Tân Hợi (1911) lật đổ Mãn Thanh.; Nhật Bản: Duy tân Minh Trị (1868) thành công, trở thành nước tư bản, rồi đế quốc.; Bài học: cải cách toàn diện, quyết liệt là con đường để dân tộc tự cường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao Nhật Bản thoát khỏi nguy cơ trở thành thuộc địa còn Trung Quốc thì không?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Trung Quốc và Nhật Bản từ nửa sau thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX (Trung Quốc: suy yếu, bị xâu xé; phong trào Thái Bình Thiên Quốc, Duy tân thất bại; Cách mạng Tân Hợi (1911) lật đổ Mãn Thanh.; Nhật Bản: Duy tân Minh Trị (1868) thành công, trở thành nước tư bản, rồi đế quốc.; Bài học: cải cách toàn diện, quyết liệt là con đường để dân tộc tự cường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nhật Bản tiến hành Duy tân Minh Trị toàn diện và triệt để: xóa bỏ tàn dư phong kiến, phát triển kinh tế tư bản, xây dựng quân đội mạnh, học hỏi khoa học phương Tây. Nhờ vậy, Nhật đủ sức tự vệ và vươn lên thành cường quốc. Trung Quốc chỉ cải cách nửa vời, triều đình Mãn Thanh bảo thủ, phong trào Duy tân bị đàn áp, nên Trung Quốc ngày càng lệ thuộc vào đế quốc.
- Bài 4: Trung Quốc thua, phải kí Hiệp ước Ma Quan (1895) — nhượng Đài Loan, Bành Hồ, bồi thường lớn. Ảnh hưởng: Trung Quốc càng suy yếu, bị các nước đế quốc xâu xé mạnh hơn; đồng thời thúc đẩy phong trào Duy tân Mậu Tuất (1898).
- Bài 5: Các nước đế quốc phát triển không đều: nước đến sau (Đức, Mĩ, Nhật) muốn chia lại thuộc địa của nước đến trước (Anh, Pháp). Mâu thuẫn về thuộc địa, thị trường ngày càng gay gắt, dẫn đến chạy đua vũ trang, hình thành hai khối quân sự đối đầu và cuối cùng bùng nổ chiến tranh thế giới.
- Bài 6: Giống: đều là tổ chức quốc tế của phong trào công nhân, truyền bá chủ nghĩa Mác. Khác: Quốc tế thứ nhất (1864) ra đời khi phong trào công nhân mới phát triển, do Mác trực tiếp lãnh đạo; Quốc tế thứ hai (1889) ra đời khi phong trào công nhân đã lớn mạnh, lấy ngày 1/5 làm Ngày Quốc tế Lao động, nhưng về sau bị chủ nghĩa cơ hội chi phối.
