Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 16: Việt Nam dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỉ XIX)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Năm 1802: Nguyễn Ánh lên ngôi, lập triều Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 16: Việt Nam dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỉ XIX), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Bộ máy: quân chủ chuyên chế; luật Gia Long (1815); cả nước chia thành 30 tỉnh. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Việt Nam dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỉ XIX), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long, thành lập triều Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân (Huế). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 16: Việt Nam dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỉ XIX), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Về kinh tế, triều đình chú trọng nông nghiệp, lập nhiều đồn điền, khai hoang, nhưng ruộng đất tập trung vào tay địa chủ, nông dân bị bóc lột nặng nề. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Việt Nam dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỉ XIX), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Chính sách "bế quan tỏa cảng" của nhà Nguyễn đã tác động như thế nào đến đất nước?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 16: Việt Nam dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỉ XIX) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Chính sách này hạn chế giao thương với bên ngoài, ngăn cản việc tiếp thu khoa học, kĩ thuật phương Tây đang phát triển mạnh. Việt Nam vì thế tụt hậu về kinh tế và quân sự so với các nước phương Tây. Khi Pháp nổ súng xâm lược năm 1858, triều Nguyễn không đủ sức chống đỡ. Đây là bài học về tác hại của tư tưởng bảo thủ, đóng cửa trước xu thế phát triển của thời đại.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân tích tính chất và ý nghĩa của phong trào Nghĩa Hòa Đoàn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu những điểm giống và khác nhau giữa Cách mạng Tân Hợi (Trung Quốc) và Duy tân Minh Trị (Nhật Bản).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Từ lịch sử các nước Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX, rút ra bài học về giữ gìn độc lập dân tộc. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Năm 1802: Nguyễn Ánh lên ngôi, lập triều Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Bộ máy: quân chủ chuyên chế; luật Gia Long (1815); cả nước chia thành 30 tỉnh."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long, thành lập triều Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân (Huế)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Về kinh tế, triều đình chú trọng nông nghiệp, lập nhiều đồn điền, khai hoang, nhưng ruộng đất tập trung vào tay địa chủ, nông dân bị bóc lột nặng nề."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long, thành lập triều Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân (Huế). Nhà Nguyễn xây dựng bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế, chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên, ban hành bộ Hoàng Việt luật lệ (luật Gia Long) năm 1815.
- Tổng kết ghi nhớ: Năm 1802: Nguyễn Ánh lên ngôi, lập triều Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân.; Bộ máy: quân chủ chuyên chế; luật Gia Long (1815); cả nước chia thành 30 tỉnh.; Kinh tế: trọng nông, bế quan tỏa cảng; nông dân bị bóc lột, nhiều khởi nghĩa nổ ra.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Chính sách "bế quan tỏa cảng" của nhà Nguyễn đã tác động như thế nào đến đất nước?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 16: Việt Nam dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỉ XIX) (Năm 1802: Nguyễn Ánh lên ngôi, lập triều Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân.; Bộ máy: quân chủ chuyên chế; luật Gia Long (1815); cả nước chia thành 30 tỉnh.; Kinh tế: trọng nông, bế quan tỏa cảng; nông dân bị bóc lột, nhiều khởi nghĩa nổ ra.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Chính sách này hạn chế giao thương với bên ngoài, ngăn cản việc tiếp thu khoa học, kĩ thuật phương Tây đang phát triển mạnh. Việt Nam vì thế tụt hậu về kinh tế và quân sự so với các nước phương Tây. Khi Pháp nổ súng xâm lược năm 1858, triều Nguyễn không đủ sức chống đỡ. Đây là bài học về tác hại của tư tưởng bảo thủ, đóng cửa trước xu thế phát triển của thời đại.
- Bài 4: Tính chất: phong trào yêu nước chống đế quốc của nông dân Trung Quốc. Ý nghĩa: thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường chống xâm lược; tuy thất bại (do bị liên quân 8 nước đế quốc đàn áp và nhà Thanh phản bội), phong trào đã giáng đòn mạnh vào chủ nghĩa đế quốc và thức tỉnh nhân dân Trung Quốc.
- Bài 5: Giống: đều diễn ra trong bối cảnh đất nước đứng trước nguy cơ bị xâm lược, đều hướng tới hiện đại hóa. Khác: Duy tân Minh Trị là cải cách từ trên xuống do nhà vua lãnh đạo, thành công, đưa Nhật Bản thành nước tư bản; Cách mạng Tân Hợi là cách mạng từ dưới lên, lật đổ phong kiến nhưng chưa triệt để, chính quyền rơi vào tay quân phiệt.
- Bài 6: Muốn giữ độc lập dân tộc phải: cải cách, tự cường, phát triển đất nước; đoàn kết toàn dân; khéo léo tranh thủ thời cơ quốc tế; đồng thời kiên quyết chống xâm lược. Bài học này vẫn có giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay.
