Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Tình hình kinh tế, văn hoá, tôn giáo trong các thế kỉ XVI - XVIII? A. Kinh tế: nông nghiệp là chủ đạo, thương nghiệp phát triển, đô thị sầm uất. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Tình hình kinh tế, văn hoá, tôn giáo trong các thế kỉ XVI - XVIII, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Văn hoá: văn học chữ Nôm, chèo, tuồng phát triển; chữ Quốc ngữ ra đời thế kỉ XVII. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Tình hình kinh tế, văn hoá, tôn giáo trong các thế kỉ XVI - XVIII, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Kinh tế: Trong các thế kỉ XVI–XVIII, nền kinh tế Đại Việt có nhiều chuyển biến. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Tình hình kinh tế, văn hoá, tôn giáo trong các thế kỉ XVI - XVIII, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Các đô thị như Thăng Long, Hội An, Phố Hiến trở thành trung tâm buôn bán sầm uất, thu hút thương nhân Trung Quốc, Nhật Bản, Hà Lan, Bồ Đào Nha.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Tình hình kinh tế, văn hoá, tôn giáo trong các thế kỉ XVI - XVIII, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao thương nghiệp phát triển nhưng vẫn bị chính quyền phong kiến kìm hãm trong các thế kỉ XVI–XVIII?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Tình hình kinh tế, văn hoá, tôn giáo trong các thế kỉ XVI - XVIII để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì chính quyền phong kiến thực hiện chính sách "trọng nông ức thương", coi nông nghiệp là gốc, thương nghiệp là ngọn. Họ đánh thuế nặng vào hàng hóa, hạn chế buôn bán với nước ngoài, sợ thương nhân giàu lên sẽ đe dọa quyền lực phong kiến. Chính sách này đã cản trở sự phát triển của kinh tế hàng hóa.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trình bày nguyên nhân bùng nổ Cách mạng tư sản Anh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu diễn biến chính của Cách mạng tư sản Anh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Thể chế chính trị ở Anh sau Cách mạng tư sản là gì? Nêu đặc điểm của nó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kinh tế: nông nghiệp là chủ đạo, thương nghiệp phát triển, đô thị sầm uất."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Văn hoá: văn học chữ Nôm, chèo, tuồng phát triển; chữ Quốc ngữ ra đời thế kỉ XVII."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Kinh tế: Trong các thế kỉ XVI–XVIII, nền kinh tế Đại Việt có nhiều chuyển biến."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các đô thị như Thăng Long, Hội An, Phố Hiến trở thành trung tâm buôn bán sầm uất, thu hút thương nhân Trung Quốc, Nhật Bản, Hà Lan, Bồ Đào Nha."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Kinh tế: Trong các thế kỉ XVI–XVIII, nền kinh tế Đại Việt có nhiều chuyển biến. Nông nghiệp vẫn là ngành chủ đạo, nhưng thương nghiệp phát triển mạnh.
- Tổng kết ghi nhớ: Kinh tế: nông nghiệp là chủ đạo, thương nghiệp phát triển, đô thị sầm uất.; Văn hoá: văn học chữ Nôm, chèo, tuồng phát triển; chữ Quốc ngữ ra đời thế kỉ XVII.; Tôn giáo: Nho giáo chính thống; Phật giáo, Đạo giáo phổ biến; Thiên Chúa giáo du nhập và bị cấm đoán.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao thương nghiệp phát triển nhưng vẫn bị chính quyền phong kiến kìm hãm trong các thế kỉ XVI–XVIII?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Tình hình kinh tế, văn hoá, tôn giáo trong các thế kỉ XVI - XVIII (Kinh tế: nông nghiệp là chủ đạo, thương nghiệp phát triển, đô thị sầm uất.; Văn hoá: văn học chữ Nôm, chèo, tuồng phát triển; chữ Quốc ngữ ra đời thế kỉ XVII.; Tôn giáo: Nho giáo chính thống; Phật giáo, Đạo giáo phổ biến; Thiên Chúa giáo du nhập và bị cấm đoán.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì chính quyền phong kiến thực hiện chính sách "trọng nông ức thương", coi nông nghiệp là gốc, thương nghiệp là ngọn. Họ đánh thuế nặng vào hàng hóa, hạn chế buôn bán với nước ngoài, sợ thương nhân giàu lên sẽ đe dọa quyền lực phong kiến. Chính sách này đã cản trở sự phát triển của kinh tế hàng hóa.
- Bài 4: Kinh tế tư bản phát triển nhưng bị phong kiến kìm hãm; vua Sác-lơ I tăng thuế, đàn áp Quốc hội; mâu thuẫn giai cấp gay gắt.
- Bài 5: 1640: Quốc hội triệu tập; 1642: nội chiến; 1649: vua bị xử tử, Cộng hòa thành lập; 1660: khôi phục quân chủ; 1688: quân chủ lập hiến xác lập.
- Bài 6: Quân chủ lập hiến; vua đứng đầu nhà nước nhưng quyền lực bị Quốc hội hạn chế.
