- Phạm vi: Bài 1 (Câu chuyện của lịch sử), Bài 2 (Vẻ đẹp cổ điển)
Phần 1: Cơ bản (Bài 1–16)
Bài 1. Truyện lịch sử là gì? Nêu hai đặc điểm của truyện lịch sử.
Bài 2. Nêu sự khác nhau giữa truyện lịch sử và truyện cổ tích.
Bài 3. Đọc câu văn sau và cho biết biện pháp tu từ được sử dụng: "Quá khứ như một dòng sông lặng lẽ chảy trong tâm hồn mỗi con người."
Bài 4. Tìm từ láy trong câu: "Tiếng trống thúc giục vang lên rộn rã khắp làng."
Bài 5. Đặt một câu có sử dụng biện pháp nhân hóa nói về quê hương.
Bài 6. "Vẻ đẹp cổ điển" trong văn học được hiểu như thế nào?
Bài 7. Nêu tên một tác phẩm hoặc văn bản mang vẻ đẹp cổ điển mà em biết và cho biết vẻ đẹp đó thể hiện ở điểm nào.
Bài 8. Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi: "Bà kể chuyện ngày xưa bằng giọng chậm rãi, ấm áp. Mỗi câu chuyện là một bài học về lòng yêu nước." — Nội dung chính của đoạn văn là gì?
Bài 9. Chỉ ra luận điểm trong câu: "Học sinh cần tìm hiểu lịch sử dân tộc để thêm yêu quê hương."
Bài 10. Viết một câu văn giới thiệu về một nhân vật lịch sử mà em ngưỡng mộ.
Bài 11. Tìm và sửa lỗi dùng từ trong câu: "Ông cha ta đã hi sinh sương máu để bảo vệ đất nước."
Bài 12. Đặt câu với từ "trân trọng" nói về di sản văn hóa.
Bài 13. Nêu tác dụng của việc kể chuyện lịch sử bằng lời văn sinh động, gần gũi.
Bài 14. Đọc hai câu thơ sau và cho biết cảm xúc của tác giả: "Trăng lên khỏi núi, sao giăng đầy trời / Tiếng chuông chùa xa vọng giữa đêm dài."
Bài 15. Viết một đoạn văn ngắn (4–5 câu) kể lại một câu chuyện lịch sử em đã học.
Bài 16. Cho biết thể loại của văn bản kể về một sự kiện có thật trong quá khứ, có nhân vật lịch sử và yếu tố hư cấu nghệ thuật.
Phần 2: Nâng cao (Bài 17–24)
Bài 17. Phân tích tác dụng của chi tiết "ánh lửa bập bùng" trong việc gợi không khí kể chuyện lịch sử (3–5 câu).
Bài 18. So sánh vẻ đẹp cổ điển và vẻ đẹp hiện đại trong văn học: nêu hai điểm khác nhau.
Bài 19. Viết một đoạn văn nghị luận (5–7 câu) với luận điểm: "Tìm hiểu lịch sử giúp ta sống có trách nhiệm hơn với hiện tại."
Bài 20. Đọc đoạn thơ sau và phân tích hình ảnh "lời vàng ngọc": "Người xưa để lại bao lời vàng ngọc / Cho đời sau soi sáng bước đường đi."
Bài 21. Từ một câu chuyện lịch sử em biết, hãy viết một đoạn văn (5–7 câu) nêu bài học mà em rút ra cho bản thân.
Bài 22. Chỉ ra và phân tích biện pháp tu từ trong câu: "Lịch sử không chỉ nằm trong sách vở, mà còn sống trong kí ức của mỗi gia đình."
Bài 23. Viết một đoạn văn (5–7 câu) miêu tả cảnh một di tích lịch sử mà em đã từng đến thăm hoặc biết qua sách báo.
Bài 24. Em có đồng ý với ý kiến: "Người không biết lịch sử dân tộc thì không thể yêu quê hương sâu sắc"? Vì sao? Trả lời trong 5–7 câu.
Đáp án
Bài 1. Truyện lịch sử là thể loại kể lại sự việc, con người có thật trong quá khứ bằng hình thức nghệ thuật. Hai đặc điểm: dựa trên sự thật lịch sử; có yếu tố hư cấu nghệ thuật để làm câu chuyện sinh động.
Bài 2. Truyện lịch sử dựa trên sự việc, con người có thật; truyện cổ tích hoàn toàn hư cấu, mang yếu tố thần kì.
Bài 3. So sánh: "quá khứ như một dòng sông".
Bài 4. Từ láy: "rộn rã".
Bài 5. Ví dụ: "Dòng sông quê hương dịu dàng ôm lấy xóm làng vào lòng." (Chấm theo tính hợp lí của câu.)
Bài 6. Vẻ đẹp cổ điển là vẻ đẹp hài hòa, trang nhã, mang giá trị bền vững theo thời gian.
Bài 7. Ví dụ: Truyện Kiều của Nguyễn Du — vẻ đẹp cổ điển thể hiện qua ngôn ngữ trang nhã, hình ảnh ước lệ, cảm xúc sâu lắng. (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 8. Nội dung chính: lời kể chuyện ngày xưa của bà là những bài học về lòng yêu nước.
Bài 9. Luận điểm: Học sinh cần tìm hiểu lịch sử dân tộc để thêm yêu quê hương.
Bài 10. Ví dụ: "Hai Bà Trưng là hai nữ anh hùng kiệt xuất, đã đứng lên chống giặc ngoại xâm, giành lại độc lập cho đất nước." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 11. Sửa: "xương máu" (không phải "sương máu"). Câu đúng: "Ông cha ta đã hi sinh xương máu để bảo vệ đất nước."
Bài 12. Ví dụ: "Chúng ta cần trân trọng và giữ gìn các di sản văn hóa của dân tộc." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 13. Lời văn sinh động, gần gũi giúp câu chuyện lịch sử dễ hiểu, dễ nhớ và gây xúc động cho người đọc, người nghe.
Bài 14. Cảm xúc: trầm lắng, thư thái, hoài niệm trước vẻ đẹp của thiên nhiên và quá khứ.
Bài 15. Chấm theo các tiêu chí: kể đúng một câu chuyện lịch sử; đoạn văn mạch lạc, đủ 4–5 câu.
Bài 16. Truyện lịch sử.
Bài 17. Gợi ý: Chi tiết "ánh lửa bập bùng" gợi không khí ấm áp, huyền ảo của buổi kể chuyện bên bếp lửa; ánh lửa chập chờn như đưa người nghe trở về quá khứ, làm câu chuyện thêm sinh động và giàu cảm xúc.
Bài 18. Gợi ý: Vẻ đẹp cổ điển gắn với sự hài hòa, trang nhã, chuẩn mực bền vững; vẻ đẹp hiện đại gắn với sự mới lạ, phá cách, gần gũi với đời sống đương đại.
Bài 19. Chấm theo các tiêu chí: có luận điểm rõ ràng, lí lẽ và bằng chứng phù hợp; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 20. Gợi ý: "Lời vàng ngọc" là ẩn dụ chỉ những lời dạy, kinh nghiệm quý báu của cha ông. Hình ảnh này thể hiện sự trân trọng di sản tinh thần mà thế hệ trước để lại cho thế hệ sau.
Bài 21. Chấm theo các tiêu chí: kể đúng một câu chuyện lịch sử; nêu được bài học rút ra cho bản thân; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 22. Biện pháp nhân hóa: lịch sử được "sống" như một con người. Tác dụng: nhấn mạnh lịch sử không phải là thứ khô khan, xa vời mà gần gũi, hiện diện trong đời sống của mỗi gia đình.
Bài 23. Chấm theo các tiêu chí: miêu tả được di tích với hình ảnh cụ thể, sinh động; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 24. Gợi ý: Đồng ý — vì hiểu biết lịch sử giúp ta biết ơn sự hi sinh của cha ông, hiểu giá trị của độc lập, từ đó yêu quê hương sâu sắc và có trách nhiệm hơn. (Chấp nhận ý kiến khác nếu lập luận thuyết phục.)
