- Phạm vi: Toàn bộ Học kì 1 — Bài 1 (Câu chuyện của lịch sử), Bài 2 (Vẻ đẹp cổ điển), Bài 3 (Lời sông núi), Bài 4 (Tiếng cười trào phúng trong thơ), Bài 5 (Những câu chuyện hài)
Phần 1: Cơ bản (Bài 1–18)
Bài 1. Truyện cười là gì? Nêu mục đích của truyện cười.
Bài 2. Nêu sự khác nhau giữa truyện cười và thơ trào phúng.
Bài 3. Tìm biện pháp tu từ trong câu: "Anh ta khoác lác đến mức con kiến cũng phải bật cười."
Bài 4. Đặt một câu có sử dụng biện pháp nói quá về một người hay khoác lác.
Bài 5. Chỉ ra luận điểm trong câu: "Học sinh cần rèn luyện tính trung thực ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường."
Bài 6. Nêu hai đặc điểm của vẻ đẹp cổ điển trong văn học.
Bài 7. Đọc đoạn văn sau và cho biết bài học rút ra: "Ngày xưa, có một chàng trai ham học, nghèo khó nhưng không nản chí. Sau này, anh đỗ đạt và trở về làng mở trường dạy trẻ em nghèo."
Bài 8. Viết một câu văn giới thiệu về một câu chuyện hài mà em thích.
Bài 9. Tìm từ láy trong câu: "Cả làng cười vang, tiếng cười rộn ràng khắp xóm."
Bài 10. Sửa lỗi dùng từ trong câu: "Câu chuyện này mang tính chất giáo dục xâu sắc."
Bài 11. Đặt câu với từ "kính trọng" nói về người có công với quê hương.
Bài 12. Nêu tác dụng của tiếng cười trong truyện cười.
Bài 13. Đọc hai câu thơ sau và cho biết biện pháp tu từ: "Trăng lên khỏi núi, sao giăng đầy trời / Tiếng chuông chùa xa vọng giữa đêm dài."
Bài 14. Viết một đoạn văn ngắn (4–5 câu) kể lại một câu chuyện hài em đã đọc hoặc nghe.
Bài 15. Cho biết kiểu văn bản của một bài viết nêu ý kiến và chứng minh bằng lí lẽ, bằng chứng.
Bài 16. Tìm và ghi lại một câu ca dao nói về tình yêu quê hương.
Bài 17. Nêu tên hai văn bản hoặc bài học thuộc Bài 1–5 và cho biết chủ đề của mỗi bài.
Bài 18. Đọc câu văn sau và cho biết cảm xúc của người viết: "Quê hương ta đẹp tựa bức tranh, non xanh nước biếc, nghĩa tình đậm sâu."
Phần 2: Nâng cao (Bài 19–26)
Bài 19. Phân tích tác dụng của tiếng cười trong truyện cười: vừa gây hài hước vừa phê phán cái xấu (3–5 câu).
Bài 20. Viết một đoạn văn nghị luận (5–7 câu) với luận điểm: "Trung thực là nền tảng để xây dựng niềm tin."
Bài 21. Từ một câu chuyện hài em biết, hãy viết một đoạn văn (5–7 câu) nêu bài học rút ra cho bản thân.
Bài 22. So sánh truyện lịch sử, thơ trào phúng và truyện cười: nêu điểm chung và một điểm khác nhau của mỗi thể loại.
Bài 23. Đọc đoạn văn sau và nêu bài học rút ra: "Ông quan thanh liêm về quê chỉ mang theo rương gỗ cũ với mấy cuốn sách và bộ quần áo sờn vai. Dân làng ai cũng kính phục."
Bài 24. Viết một đoạn văn (5–7 câu) miêu tả một lễ hội ở quê hương em, có sử dụng ít nhất một biện pháp tu từ.
Bài 25. Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu: "Sông núi như người mẹ ôm ấp, chở che cho con người."
Bài 26. Em có đồng ý với ý kiến: "Học lịch sử không chỉ là học thuộc sự kiện mà còn là học cách làm người"? Vì sao? Trả lời trong 5–7 câu.
Đáp án
Bài 1. Truyện cười là thể loại dùng tình huống hài hước để gây cười. Mục đích: giải trí, đồng thời phê phán thói hư tật xấu, mang tính giáo dục.
Bài 2. Truyện cười viết bằng văn xuôi, dựa vào tình huống hài hước; thơ trào phúng viết bằng thơ, có nhịp điệu, cảm xúc mạnh mẽ và tính phê phán sắc sảo hơn.
Bài 3. Nói quá: "con kiến cũng phải bật cười" — phóng đại mức độ khoác lác.
Bài 4. Ví dụ: "Anh ta khoác lác đến nỗi nói mình có thể bắt cả mặt trăng xuống chơi." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 5. Luận điểm: Học sinh cần rèn luyện tính trung thực ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Bài 6. Hai đặc điểm: ngôn ngữ trang nhã, hài hòa; hình ảnh ước lệ, cảm xúc sâu lắng, giá trị bền vững theo thời gian.
Bài 7. Bài học: cần có chí học tập, vượt qua hoàn cảnh khó khăn và sống có ích, biết cống hiến cho cộng đồng.
Bài 8. Ví dụ: "Truyện 'Anh chàng khoác lác' là câu chuyện hài mà em thích nhất vì nó vừa buồn cười vừa mang bài học về tính trung thực." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 9. Từ láy: "rộn ràng".
Bài 10. Sửa: "xâu sắc" → "sâu sắc". Câu đúng: "Câu chuyện này mang tính chất giáo dục sâu sắc."
Bài 11. Ví dụ: "Nhân dân luôn kính trọng những người có công với quê hương, đất nước." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 12. Tiếng cười trong truyện cười vừa gây vui vẻ, giải trí, vừa phê phán thói hư tật xấu, giúp người đọc nhận ra và sửa đổi lỗi lầm.
Bài 13. Miêu tả: "trăng lên khỏi núi, sao giăng đầy trời" gợi khung cảnh đêm yên bình; "tiếng chuông chùa xa vọng" gợi cảm giác trầm mặc, cổ kính. (Biện pháp chính: miêu tả kết hợp gợi cảm xúc hoài cổ.)
Bài 14. Chấm theo các tiêu chí: kể được một câu chuyện hài có mở đầu, diễn biến, kết thúc; đoạn văn mạch lạc, đủ 4–5 câu.
Bài 15. Văn bản nghị luận.
Bài 16. Ví dụ: "Quê hương là chùm khế ngọt / Cho con trèo hái mỗi ngày." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 17. Ví dụ: Bài 1: Câu chuyện của lịch sử — chủ đề: trân trọng quá khứ, biết ơn cha ông. Bài 4: Tiếng cười trào phúng trong thơ — chủ đề: dùng tiếng cười phê phán cái xấu. (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 18. Cảm xúc: tự hào, yêu mến quê hương.
Bài 19. Gợi ý: Tiếng cười trong truyện cười gây hài hước qua tình huống bất ngờ, lố bịch; đồng thời vạch trần thói hư tật xấu như khoác lác, tham lam, dối trá. Nhờ tiếng cười, người đọc vừa thư giãn vừa suy ngẫm, rút ra bài học cho mình.
Bài 20. Chấm theo các tiêu chí: có luận điểm rõ ràng, lí lẽ và bằng chứng phù hợp; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 21. Chấm theo các tiêu chí: kể được một câu chuyện hài; nêu được bài học rút ra cho bản thân; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 22. Gợi ý: Điểm chung — cả ba đều mang tính giáo dục, hướng tới cái tốt đẹp. Khác nhau — truyện lịch sử kể về quá khứ có thật; thơ trào phúng dùng thơ và tiếng cười sắc sảo để phê phán; truyện cười dùng tình huống hài hước trong văn xuôi.
Bài 23. Bài học: cần sống giản dị, thanh liêm, không tham lam; danh dự và sự kính trọng của mọi người mới là tài sản quý giá nhất.
Bài 24. Chấm theo các tiêu chí: miêu tả được lễ hội với hình ảnh cụ thể, sinh động; có sử dụng ít nhất một biện pháp tu từ; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 25. Gợi ý: So sánh "sông núi như người mẹ" và nhân hóa "ôm ấp, chở che". Tác dụng: làm cho thiên nhiên trở nên gần gũi, ấm áp; thể hiện tình cảm gắn bó, biết ơn của con người đối với quê hương.
Bài 26. Gợi ý: Đồng ý — học lịch sử giúp ta hiểu sự hi sinh của cha ông, rút ra bài học về lòng yêu nước, trung thực, nhân ái và trách nhiệm với hiện tại. (Chấp nhận ý kiến khác nếu lập luận thuyết phục.)
