- Phạm vi: Bài 1 (Câu chuyện của lịch sử), Bài 2 (Vẻ đẹp cổ điển), Bài 3 (Lời sông núi), Bài 4 (Tiếng cười trào phúng trong thơ)
Phần 1: Cơ bản (Bài 1–16)
Bài 1. Thơ trào phúng là gì? Nêu mục đích của thơ trào phúng.
Bài 2. Nêu sự khác nhau giữa tiếng cười trào phúng và tiếng cười hài hước thuần túy.
Bài 3. Tìm biện pháp tu từ trong câu: "Quan lớn về làng, áo gấm thêu hoa, lính tráng theo sau, trống chiêng rộn rã."
Bài 4. Đặt một câu có sử dụng biện pháp mỉa mai, châm biếm nhẹ nhàng về thói lười biếng.
Bài 5. Chỉ ra luận điểm trong câu: "Trung thực là đức tính quý giá nhất của con người."
Bài 6. Nêu hai đặc điểm của truyện lịch sử.
Bài 7. Đọc đoạn thơ sau và cho biết đối tượng bị phê phán: "Thế mà quan bảo: 'Ta thương dân lắm!' / Rồi về dinh thự, tiệc tùng linh đình."
Bài 8. Viết một câu văn giới thiệu về một nhân vật lịch sử thanh liêm mà em biết.
Bài 9. Tìm từ láy trong câu: "Tiếng cười giòn giã vang lên khắp sân trường."
Bài 10. Sửa lỗi dùng từ trong câu: "Anh ta luôn khoát lác về thành tích của mình."
Bài 11. Đặt câu với từ "thanh liêm" nói về người làm quan.
Bài 12. Nêu tác dụng của tiếng cười trào phúng đối với người đọc.
Bài 13. Đọc hai câu thơ sau và cho biết cảm xúc của tác giả: "Sông ơi sông, sông chảy về đâu? / Mang theo phù sa, mang theo câu hát."
Bài 14. Viết một đoạn văn ngắn (4–5 câu) kể lại một câu chuyện về người tốt, việc tốt.
Bài 15. Cho biết kiểu văn bản của một bài viết kể lại một câu chuyện có mở đầu, diễn biến và kết thúc.
Bài 16. Tìm và ghi lại một câu tục ngữ nói về lòng trung thực.
Phần 2: Nâng cao (Bài 17–24)
Bài 17. Phân tích tác dụng của sự đối lập giữa lời nói và việc làm của vị quan trong đoạn thơ: "Thế mà quan bảo: 'Ta thương dân lắm!' / Rồi về dinh thự, tiệc tùng linh đình."
Bài 18. Viết một đoạn văn nghị luận (5–7 câu) với luận điểm: "Tiếng cười có sức mạnh phê phán và giáo dục con người."
Bài 19. Từ một câu chuyện trào phúng em biết, hãy viết một đoạn văn (5–7 câu) nêu bài học rút ra.
Bài 20. So sánh thơ trào phúng và truyện cười: nêu hai điểm giống và hai điểm khác nhau.
Bài 21. Đọc đoạn văn sau và nêu bài học rút ra: "Có một anh chàng hay khoác lác. Một hôm, anh ta bị mọi người hỏi vặn và lộ ra lời nói dối. Từ đó, anh ta không dám khoác lác nữa."
Bài 22. Viết một đoạn văn (5–7 câu) kể lại một tình huống hài hước trong cuộc sống hằng ngày, có sử dụng ít nhất một biện pháp tu từ.
Bài 23. Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp nói quá trong câu: "Cả làng được một trận cười nghiêng ngả."
Bài 24. Em có đồng ý với ý kiến: "Tiếng cười là liều thuốc bổ cho tâm hồn"? Vì sao? Trả lời trong 5–7 câu.
Đáp án
Bài 1. Thơ trào phúng là thể loại thơ dùng tiếng cười để phê phán, đả kích thói hư tật xấu trong xã hội. Mục đích: phê phán cái xấu, thức tỉnh người đọc, hướng tới cái tốt đẹp.
Bài 2. Tiếng cười trào phúng mang tính phê phán, đả kích cái xấu; tiếng cười hài hước thuần túy chủ yếu gây vui vẻ, giải trí.
Bài 3. Liệt kê: "áo gấm thêu hoa, lính tráng theo sau, trống chiêng rộn rã" — liệt kê vẻ xa hoa, phô trương của vị quan.
Bài 4. Ví dụ: "Bạn ấy 'chăm chỉ' đến mức sách vở còn mới tinh vì chưa bao giờ mở ra." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 5. Luận điểm: Trung thực là đức tính quý giá nhất của con người.
Bài 6. Hai đặc điểm: dựa trên sự thật lịch sử; có yếu tố hư cấu nghệ thuật.
Bài 7. Đối tượng bị phê phán: vị quan tham lam, giả dối — miệng nói thương dân nhưng sống xa hoa, hưởng thụ.
Bài 8. Ví dụ: "Nguyễn Trãi là vị anh hùng dân tộc, nhà văn hóa lớn, sống thanh liêm và hết lòng vì nước." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 9. Từ láy: "giòn giã".
Bài 10. Sửa: "khoát lác" → "khoác lác". Câu đúng: "Anh ta luôn khoác lác về thành tích của mình."
Bài 11. Ví dụ: "Ông là vị quan thanh liêm, được dân làng kính trọng." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 12. Tiếng cười trào phúng giúp người đọc nhận ra cái xấu, phê phán thói hư tật xấu và suy ngẫm để sống tốt hơn.
Bài 13. Cảm xúc: yêu mến, gắn bó, tự hào về dòng sông quê hương.
Bài 14. Chấm theo các tiêu chí: kể được một câu chuyện về người tốt, việc tốt; đoạn văn mạch lạc, đủ 4–5 câu.
Bài 15. Văn bản tự sự (bài văn kể chuyện).
Bài 16. Ví dụ: "Ăn ngay nói thật, mọi tật mọi lành." (Chấm theo tính hợp lí.)
Bài 17. Gợi ý: Sự đối lập giữa lời nói "Ta thương dân lắm!" và việc làm "tiệc tùng linh đình" vạch trần sự giả dối của vị quan. Đối lập làm tiếng cười thêm sắc sảo, giúp người đọc thấy rõ bản chất tham lam, đạo đức giả của nhân vật.
Bài 18. Chấm theo các tiêu chí: có luận điểm rõ ràng, lí lẽ và bằng chứng phù hợp; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 19. Chấm theo các tiêu chí: kể được một câu chuyện trào phúng; nêu được bài học rút ra; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 20. Gợi ý: Giống nhau — đều dùng tiếng cười để phê phán cái xấu, mang tính giáo dục. Khác nhau — thơ trào phúng viết bằng thơ, có nhịp điệu, cảm xúc mạnh; truyện cười viết bằng văn xuôi, dựa vào tình huống hài hước.
Bài 21. Bài học: cần sống trung thực, không khoác lác, nói quá sự thật; lời nói dối sớm muộn cũng bị phát hiện.
Bài 22. Chấm theo các tiêu chí: kể được một tình huống hài hước; có sử dụng ít nhất một biện pháp tu từ; đoạn văn mạch lạc, đủ 5–7 câu.
Bài 23. Gợi ý: "Cười nghiêng ngả" là nói quá, nhấn mạnh tiếng cười sảng khoái, mạnh mẽ của mọi người; làm câu văn sinh động, giàu hình ảnh.
Bài 24. Gợi ý: Đồng ý — tiếng cười giúp giải tỏa căng thẳng, gắn kết mọi người, làm cuộc sống nhẹ nhàng hơn. (Chấp nhận ý kiến khác nếu lập luận thuyết phục.)
