- Phạm vi: Toàn bộ Học kì II — Bài 6: Chân dung cuộc sống; Bài 7: Tin yêu và ước vọng; Bài 8: Nhà văn và trang viết; Bài 9: Hôm nay và ngày mai; Bài 10: Sách – người bạn đồng hành
- Số bài tập: 28 bài
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nêu tên năm bài học của Ngữ văn 8 – Học kì II.
Bài 2. Truyện ngắn là gì? Kể tên hai truyện ngắn đã học trong Học kì II.
Bài 3. Ngôi kể thứ nhất là gì? Cho một ví dụ về đoạn văn kể theo ngôi thứ nhất.
Bài 4. Văn bản nghị luận gồm những yếu tố nào? Nêu vai trò của mỗi yếu tố.
Bài 5. Văn bản thông tin là gì? Nêu hai đặc điểm của văn bản thông tin.
Bài 6. Thể thơ năm chữ có đặc điểm gì về số chữ, vần và nhịp?
Bài 7. Xác định biện pháp tu từ trong câu văn sau: "Niềm tin như ngọn lửa nhỏ, sưởi ấm những đêm đông dài."
Bài 8. Từ "đồng hành" có nghĩa là gì? Đặt một câu với từ "đồng hành".
Bài 9. Viết hai câu nêu cảm nhận của em về vai trò của sách đối với đời sống con người.
Bài 10. Đọc đoạn văn sau và xác định luận điểm:
Lao động là vinh quang. Chính lao động đã tạo ra mọi của cải vật chất và tinh thần cho xã hội.
Bài 11. Nêu nội dung chính của bài thơ "Ước vọng".
Bài 12. Nêu nội dung chính của truyện "Người thợ mộc già".
Bài 13. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Văn chương giúp con người hiểu hơn về ___ và chính mình."
Bài 14. Kể tên hai phương tiện phi ngôn ngữ thường được sử dụng trong văn bản thông tin.
Bài 15. Phân biệt truyện ngắn và văn bản thông tin (mục đích, cách thể hiện).
Bài 16. Đọc khổ thơ sau, tìm hình ảnh so sánh và nêu tác dụng:
Khát vọng như ngọn đèn, Thắp sáng đêm dài tăm tối.
Bài 17. Viết hai câu nêu cảm nhận của em về bài thơ "Khát vọng".
Bài 18. Nêu tác dụng của chi tiết "cây bút máy cũ" trong truyện về cây bút.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Viết một đoạn văn (khoảng 5–7 câu) phân tích hình ảnh nhân vật bà cụ Tám trong truyện "Gánh hoa".
Bài 20. Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 8–10 câu) trả lời câu hỏi: "Đọc sách để làm gì?"
Bài 21. Phân tích bài thơ "Tin yêu" (nội dung, nghệ thuật, cảm xúc). Qua bài thơ, em cảm nhận được gì về sức mạnh của niềm tin?
Bài 22. Viết một đoạn văn thuyết minh (khoảng 5–7 câu) giới thiệu về một cuốn sách mà em đã đọc.
Bài 23. So sánh ba kiểu văn bản đã học trong Học kì II: truyện ngắn, văn bản nghị luận, văn bản thông tin (mục đích, đặc điểm, cách trình bày).
Bài 24. Viết một bài văn ngắn (khoảng 10–12 câu) nêu cảm nhận của em về một nhân vật trong các truyện ngắn đã học ở Học kì II.
Bài 25. Phân tích chi tiết "gánh hoa" trong truyện "Gánh hoa". Chi tiết này góp phần thể hiện chủ đề truyện như thế nào?
Bài 26. Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 8–10 câu) trình bày suy nghĩ của em về ý kiến: "Tuổi trẻ cần có khát vọng".
Bài 27. Phân tích mối quan hệ giữa văn chương và cuộc sống qua một tác phẩm em đã học trong Học kì II.
Bài 28. Viết một bài văn ngắn (khoảng 12–15 câu) với đề tài: "Sách – người bạn đồng hành của em".
Đáp án
Bài 1. Năm bài học: Bài 6: Chân dung cuộc sống; Bài 7: Tin yêu và ước vọng; Bài 8: Nhà văn và trang viết; Bài 9: Hôm nay và ngày mai; Bài 10: Sách – người bạn đồng hành.
Bài 2. Truyện ngắn là tác phẩm tự sự cỡ nhỏ, kể lại một câu chuyện xoay quanh một tình huống, một nhân vật hoặc một sự việc. Ví dụ: "Người thợ mộc già", "Gánh hoa". Đáp án mở.
Bài 3. Ngôi kể thứ nhất: người kể xưng "tôi", là nhân vật trong truyện. Ví dụ: "Tôi vẫn nhớ buổi sáng hôm ấy, mẹ dậy từ rất sớm."
Bài 4. Văn bản nghị luận gồm: luận điểm (ý kiến chính), lí lẽ (lí do, lập luận), dẫn chứng (sự việc, số liệu, ví dụ chứng minh).
Bài 5. Văn bản thông tin là văn bản cung cấp thông tin về một đối tượng, sự việc, hiện tượng. Đặc điểm: thông tin chính xác, khách quan; trình bày rõ ràng, mạch lạc; thường kết hợp phương tiện phi ngôn ngữ.
Bài 6. Thơ năm chữ: mỗi dòng năm chữ; vần thường gieo ở cuối dòng; nhịp điệu linh hoạt, giàu nhạc tính.
Bài 7. Câu văn sử dụng biện pháp so sánh (niềm tin như ngọn lửa nhỏ).
Bài 8. "Đồng hành" nghĩa là cùng đi, cùng gắn bó trong một hành trình. Ví dụ: "Sách sẽ đồng hành cùng em trên con đường học tập."
Bài 9. Ví dụ: "Sách mở mang tri thức, bồi đắp tâm hồn con người. Sách là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong cuộc sống." Đáp án mở.
Bài 10. Luận điểm: "Lao động là vinh quang."
Bài 11. Bài thơ thể hiện ước vọng giản dị mà cao đẹp của nhân vật trữ tình: muốn trở thành ngọn gió, tia nắng mang hương thơm, hơi ấm đến cho quê hương; thể hiện tình yêu quê hương tha thiết.
Bài 12. Truyện ca ngợi vẻ đẹp của người lao động bình dị, tận tâm với nghề; khẳng định làm nghề gì cũng cần có "cái tâm".
Bài 13. Từ cần điền: "cuộc sống".
Bài 14. Hai phương tiện phi ngôn ngữ: bảng số liệu, sơ đồ (hoặc hình ảnh minh họa, biểu đồ).
Bài 15. Truyện ngắn kể chuyện bằng cốt truyện, nhân vật để gợi cảm xúc; văn bản thông tin cung cấp tri thức bằng số liệu, sự kiện khách quan.
Bài 16. Hình ảnh so sánh: "Khát vọng như ngọn đèn". Tác dụng: làm nổi bật sức mạnh của khát vọng soi sáng, dẫn đường cho con người vượt qua khó khăn.
Bài 17. Ví dụ: "Bài thơ 'Khát vọng' thể hiện niềm tin mãnh liệt vào tương lai. Hình ảnh khát vọng như ngọn đèn, như dòng sông thật đẹp và giàu sức gợi." Đáp án mở.
Bài 18. Chi tiết "cây bút máy cũ" là vật gợi kỉ niệm, thể hiện tình cảm gia đình và sự trân trọng quá khứ của nhân vật "tôi".
Bài 19. Đoạn văn cần phân tích được: bà cụ Tám cần cù, hiền hậu, trân trọng công việc, coi niềm vui trao đi quan trọng hơn tiền bạc; thể hiện vẻ đẹp của người lao động bình dị.
Bài 20. Đoạn văn cần có luận điểm rõ ràng, lí lẽ và dẫn chứng phù hợp: đọc sách để mở mang tri thức, bồi đắp tâm hồn, hoàn thiện nhân cách, tìm niềm vui và sự đồng cảm.
Bài 21. Bài văn cần phân tích được: nội dung (niềm tin giúp con người vượt qua khó khăn, sống lạc quan), nghệ thuật (thể thơ năm chữ, hình ảnh so sánh "niềm tin như ngọn lửa nhỏ", giọng thơ tha thiết), cảm xúc (tin yêu, hi vọng).
Bài 22. Đoạn văn cần giới thiệu được cuốn sách một cách cụ thể: tên sách, tác giả, nội dung chính, ý nghĩa. Đáp án mở.
Bài 23. Truyện ngắn: kể chuyện, gợi cảm xúc qua hình tượng. Nghị luận: bàn về vấn đề bằng luận điểm, lí lẽ, dẫn chứng. Thông tin: cung cấp tri thức bằng số liệu, sự kiện, phương tiện phi ngôn ngữ.
Bài 24. Bài văn cần có bố cục ba phần, nêu được cảm nhận chân thành, có dẫn chứng từ tác phẩm. Đáp án mở.
Bài 25. Gánh hoa là phương tiện mưu sinh của bà cụ Tám, đồng thời là hình ảnh của sự cần cù, tần tảo; mỗi bó hoa bán đi là một niềm vui được gửi trao — góp phần thể hiện chủ đề ca ngợi vẻ đẹp của người lao động bình dị.
Bài 26. Đoạn văn cần có luận điểm rõ ràng: khát vọng giúp tuổi trẻ có mục tiêu, động lực vươn lên; lí lẽ và dẫn chứng phù hợp (tấm gương các bạn trẻ khởi nghiệp, cống hiến cho cộng đồng).
Bài 27. Học sinh cần làm rõ: văn chương bắt nguồn từ cuộc sống (nhà văn quan sát, chắt lọc), văn chương phản ánh và làm đẹp thêm cuộc sống; lấy dẫn chứng từ một tác phẩm cụ thể đã học.
Bài 28. Bài văn cần có bố cục ba phần, kể về một cuốn sách gắn bó với em, nêu được vai trò của sách: mở mang tri thức, an ủi, đồng hành, giúp em trưởng thành. Đáp án mở.
