- Phạm vi: Bài 6: Chân dung cuộc sống; Bài 7: Tin yêu và ước vọng
- Số bài tập: 24 bài
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Truyện ngắn là gì? Nêu hai đặc điểm cơ bản của truyện ngắn.
Bài 2. Kể tên hai truyện ngắn mà em biết và nêu tên tác giả của mỗi truyện.
Bài 3. Ngôi kể thứ nhất và ngôi kể thứ ba khác nhau như thế nào?
Bài 4. Đọc đoạn văn sau và xác định ngôi kể:
Tôi vẫn nhớ buổi sáng hôm ấy. Mẹ dậy từ rất sớm, nấu cho tôi bát cháo nóng rồi tiễn tôi ra tận cổng làng.
Bài 5. Nhân vật chính trong truyện là gì? Nêu một dấu hiệu để nhận biết nhân vật chính.
Bài 6. Chi tiết nghệ thuật là gì? Nêu một chi tiết tiêu biểu trong một truyện ngắn em đã học và cho biết ý nghĩa của nó.
Bài 7. Biện pháp tu từ so sánh là gì? Đặt một câu có sử dụng biện pháp so sánh.
Bài 8. Biện pháp tu từ nhân hóa là gì? Đặt một câu có sử dụng biện pháp nhân hóa.
Bài 9. Thể thơ năm chữ có đặc điểm gì về số chữ trong mỗi dòng và cách gieo vần?
Bài 10. Tìm hai từ đồng nghĩa với từ "tin yêu".
Bài 11. Đặt một câu với từ "ước vọng".
Bài 12. Đọc khổ thơ sau và xác định thể thơ:
Em ước mình là ngọn gió, Bay qua đồng lúa, đồi nương, Mang theo hương thơm mùa gặt, Gửi về cho khắp quê hương.
Bài 13. Nêu nội dung chính của bài thơ "Ước vọng" (bài thơ về nhân vật trữ tình ước mình là ngọn gió, tia nắng).
Bài 14. Viết hai câu nêu cảm nhận của em về nhân vật ông Ba thợ mộc trong truyện "Người thợ mộc già".
Bài 15. Tìm một hình ảnh so sánh trong bài thơ "Ước vọng" và cho biết tác dụng của nó.
Bài 16. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Niềm tin như ___ nhỏ, sưởi ấm những đêm đông dài."
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Viết một đoạn văn (khoảng 3–5 câu) phân tích hình ảnh người bố trong đoạn trích "Chiếc xe đạp".
Bài 18. Viết một đoạn văn (khoảng 5–7 câu) giới thiệu về một người lao động mà em kính trọng.
Bài 19. So sánh hình ảnh "ngọn gió" và "tia nắng" trong bài thơ "Ước vọng". Hai hình ảnh này thể hiện ước vọng gì của nhân vật trữ tình?
Bài 20. Hãy viết một khổ thơ bốn câu theo thể thơ năm chữ về ước mơ của em.
Bài 21. Phân tích biện pháp tu từ và ý nghĩa của câu thơ: "Ước vọng như cánh chim bay, vượt qua biển rộng, núi cao."
Bài 22. Nêu thông điệp của truyện "Người thợ mộc già". Theo em, "cái tâm" trong nghề nghiệp có ý nghĩa gì?
Bài 23. Viết một đoạn văn nghị luận ngắn (khoảng 5–7 câu) trả lời câu hỏi: "Vì sao con người cần có niềm tin trong cuộc sống?"
Bài 24. Chọn một truyện ngắn em yêu thích, tìm một chi tiết nghệ thuật tiêu biểu trong truyện và giải thích ý nghĩa của chi tiết đó.
Đáp án
Bài 1. Truyện ngắn là tác phẩm tự sự cỡ nhỏ, kể lại một câu chuyện, thường xoay quanh một tình huống, một nhân vật hoặc một sự việc. Đặc điểm: dung lượng ngắn, ít nhân vật, ít sự kiện; thường tập trung khắc họa một nét tính cách hoặc một khoảnh khắc ý nghĩa.
Bài 2. Học sinh tự kể, ví dụ: "Tôi đi học" (Thanh Tịnh), "Lão Hạc" (Nam Cao). Đáp án mở, chấp nhận truyện ngắn đúng thể loại.
Bài 3. Ngôi kể thứ nhất: người kể xưng "tôi", là nhân vật trong truyện, kể từ điểm nhìn của mình. Ngôi kể thứ ba: người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên hoặc đại từ "anh ấy, cô ấy", có thể kể về mọi nhân vật.
Bài 4. Đoạn văn được kể theo ngôi thứ nhất (người kể xưng "tôi").
Bài 5. Nhân vật chính là nhân vật giữ vai trò trung tâm, xuất hiện nhiều nhất, thể hiện chủ đề của truyện. Dấu hiệu: được miêu tả kĩ, tham gia vào các sự kiện quan trọng, số phận gắn với chủ đề.
Bài 6. Chi tiết nghệ thuật là chi tiết nhỏ nhưng có sức gợi lớn, thể hiện tính cách nhân vật hoặc chủ đề. Ví dụ: chi tiết "cây bút cũ" trong truyện về cây bút máy — gợi kỉ niệm và tình cảm gia đình. Đáp án mở.
Bài 7. So sánh là đối chiếu hai sự vật có nét tương đồng để làm nổi bật đặc điểm của sự vật được nói đến. Ví dụ: "Nụ cười của bố hiền như nắng sớm."
Bài 8. Nhân hóa là gán cho sự vật những đặc điểm của con người. Ví dụ: "Gió thì thầm kể chuyện với hàng tre."
Bài 9. Thơ năm chữ: mỗi dòng có năm chữ; vần thường gieo ở cuối dòng, có thể gieo vần liền hoặc vần cách; nhịp điệu linh hoạt.
Bài 10. Từ đồng nghĩa với "tin yêu": tin tưởng, yêu mến, tin cậy.
Bài 11. Ví dụ: "Ước vọng lớn nhất của em là trở thành một bác sĩ giỏi để chữa bệnh cho mọi người." Đáp án mở.
Bài 12. Khổ thơ được viết theo thể thơ năm chữ (mỗi dòng năm chữ).
Bài 13. Bài thơ thể hiện ước vọng giản dị mà cao đẹp của nhân vật trữ tình: muốn trở thành ngọn gió, tia nắng để mang hương thơm, hơi ấm và niềm vui đến cho quê hương; đồng thời thể hiện tình yêu quê hương tha thiết.
Bài 14. Ví dụ: "Ông Ba là người thợ mộc cần cù, tỉ mỉ và rất có tâm với nghề. Ông coi mỗi sản phẩm mình làm ra là một đứa con tinh thần." Đáp án mở.
Bài 15. Hình ảnh so sánh: "Nụ cười của bố thì hiền như nắng sớm" hoặc trong bài "Ước vọng": nhân vật trữ tình ước mình "là ngọn gió", "là tia nắng" (ẩn dụ, so sánh ngầm). Tác dụng: làm nổi bật ước vọng cống hiến giản dị, cao đẹp.
Bài 16. Từ cần điền: "ngọn lửa".
Bài 17. Đoạn văn cần nêu được: người bố giản dị, lam lũ, yêu thương con âm thầm nhưng bền bỉ qua việc chăm sóc, sửa chữa chiếc xe đạp; tình cảm của bố được thể hiện bằng hành động cụ thể, không phô trương.
Bài 18. Đoạn văn cần giới thiệu được một người lao động cụ thể, nêu được phẩm chất đáng kính (cần cù, tận tâm, yêu nghề) qua hành động, việc làm cụ thể.
Bài 19. Ngọn gió tượng trưng cho sự lan tỏa hương thơm, niềm vui; tia nắng tượng trưng cho hơi ấm, ánh sáng xua tan lạnh giá. Cả hai đều thể hiện ước vọng cống hiến, mang điều tốt đẹp đến cho quê hương.
Bài 20. Học sinh tự sáng tác, đúng thể thơ năm chữ, có vần và ý nghĩa. Đáp án mở.
Bài 21. Câu thơ sử dụng biện pháp so sánh (ước vọng như cánh chim bay). Tác dụng: làm nổi bật sức mạnh của ước vọng, giúp con người vượt qua mọi khó khăn, gian khổ để vươn tới tương lai.
Bài 22. Thông điệp: làm nghề gì cũng cần có "cái tâm" — sự tận tâm, trách nhiệm và tình yêu với công việc. "Cái tâm" giúp người thợ tạo ra sản phẩm tốt và được mọi người tin yêu.
Bài 23. Đoạn văn cần có luận điểm rõ ràng (niềm tin giúp con người vượt qua khó khăn, có động lực vươn lên), lí lẽ và dẫn chứng phù hợp.
Bài 24. Học sinh tự chọn truyện, chỉ ra chi tiết tiêu biểu và giải thích được ý nghĩa của chi tiết đó đối với nhân vật hoặc chủ đề. Đáp án mở.
