Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 89)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Skills 2 gồm nghe hiểu và viết. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 89), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Từ vựng trọng tâm: bargain, discount, price tag, customer, receipt. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 89), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), try on (thử đồ), shop assistant (nhân viên bán hàng), receipt (hóa đơn).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 89), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi viết, mô tả món đồ theo trình tự: tên, giá, nơi mua, cảm nhận. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 89), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bài nghe: "Lan bought a new dress at a shop near her house. It costs 250,000 dong. She thinks it is cheaper than the dresses in the mall." Câu hỏi: "How much is Lan's new dress?" Trả lời: "250,000 dong." Giải thích: Câu hỏi How much hỏi về giá cả, đáp án là con số "250,000 dong". Cụm "cheaper than" là so sánh hơn của cheap, cho biết váy của Lan rẻ hơn váy ở trung tâm thương mại.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 89) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: So sánh hơn: "Shopping online is more convenient than shopping at the market." Câu hỏi về giá: "How much is this T-shirt?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về món đồ: tên, giá cả, nơi mua và cảm nhận của người mua.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: "Plastic bags are ___ for the environment." A. good B. harmful C. helpful D. safe
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct answer: "My father promised ___ me to the bookshop on Sunday." A. take B. to take C. taking D. takes
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: "The price of this dress is very ___ — only 100,000 VND." A. expensive B. reasonable C. noisy D. crowded
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 2 gồm nghe hiểu và viết."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: bargain, discount, price tag, customer, receipt."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), try on (thử đồ), shop assistant (nhân viên bán hàng), receipt (hóa đơn)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi viết, mô tả món đồ theo trình tự: tên, giá, nơi mua, cảm nhận."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), try on (thử đồ), shop assistant (nhân viên bán hàng), receipt (hóa đơn). - Ngữ pháp: So sánh hơn: "Shopping online is more convenient than shopping at the market." Câu hỏi về giá: "How much is this T-shirt?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về món đồ: tên, giá cả, nơi mua và cảm nhận của người mua.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: bargain, discount, price tag, customer, receipt.; So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bài nghe: "Lan bought a new dress at a shop near her house. It costs 250,000 dong. She thinks it is cheaper than the dresses in the mall." Câu hỏi: "How much is Lan's new dress?" Trả lời: "250,000 dong." Giải thích: Câu hỏi How much hỏi về giá cả, đáp án là con số "250,000 dong". Cụm "cheaper than" là so sánh hơn của cheap, cho biết váy của Lan rẻ hơn váy ở trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 89) (Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: bargain, discount, price tag, customer, receipt.; So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: So sánh hơn: "Shopping online is more convenient than shopping at the market." Câu hỏi về giá: "How much is this T-shirt?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về món đồ: tên, giá cả, nơi mua và cảm nhận của người mua.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
