Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 99)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Skills 2 gồm nghe hiểu và viết. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 99), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, shelter, emergency kit.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 99), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), escape (thoát khỏi), warning (cảnh báo), rescue (cứu hộ). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 99), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi viết, kể lại thiên tai theo trình tự: thời gian, chuyện gì xảy ra, cách ứng phó. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 99), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bài nghe: "Last October, a typhoon hit our province. When it came, my family were staying at home. We had prepared food, water and an emergency kit." Câu hỏi: "What were they doing when the typhoon came?" Trả lời: "They were staying at home." Giải thích: Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn, đáp án là "were staying". Cụm "had prepared" cho biết gia đình đã chuẩn bị trước thức ăn, nước uống và bộ dụng cụ khẩn cấp.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 99) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn: "When the typhoon came, people were staying at home." Câu mệnh lệnh: "Stay inside!" "Move to higher ground!" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, mọi người đang làm gì và cách ứng phó.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Complete the sentence: "We should plant more trees ___ they clean the air." A. because B. although C. despite D. however
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct answer: "The shop assistant asked me ___ I needed any help." A. if B. what C. where D. when
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: "A ___ is a shop that sells medicines." A. bakery B. pharmacy C. bookstore D. supermarket
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 2 gồm nghe hiểu và viết."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, shelter, emergency kit."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), escape (thoát khỏi), warning (cảnh báo), rescue (cứu hộ)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi viết, kể lại thiên tai theo trình tự: thời gian, chuyện gì xảy ra, cách ứng phó."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), escape (thoát khỏi), warning (cảnh báo), rescue (cứu hộ). - Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn: "When the typhoon came, people were staying at home." Câu mệnh lệnh: "Stay inside!" "Move to higher ground!" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, mọi người đang làm gì và cách ứng phó.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, shelter, emergency kit.; Quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bài nghe: "Last October, a typhoon hit our province. When it came, my family were staying at home. We had prepared food, water and an emergency kit." Câu hỏi: "What were they doing when the typhoon came?" Trả lời: "They were staying at home." Giải thích: Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn, đáp án là "were staying". Cụm "had prepared" cho biết gia đình đã chuẩn bị trước thức ăn, nước uống và bộ dụng cụ khẩn cấp.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 99) (Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, shelter, emergency kit.; Quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn: "When the typhoon came, people were staying at home." Câu mệnh lệnh: "Stay inside!" "Move to higher ground!" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, mọi người đang làm gì và cách ứng phó.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
