Thuộc Unit 10: Communication in the future.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: giao tiếp trong tương lai — các cách con người sẽ liên lạc với nhau nhờ công nghệ.
- Từ vựng: video conference (hội nghị truyền hình), hologram (hình ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), smartphone (điện thoại thông minh), social media (mạng xã hội), message (tin nhắn), instant (tức thì), translate (dịch), face-to-face (trực tiếp, mặt đối mặt).
- Mẫu câu hỏi về tương lai:
- How will we communicate in the future? — Chúng ta sẽ giao tiếp như thế nào trong tương lai?
- Do you think people will still use letters? — Bạn có nghĩ con người vẫn sẽ dùng thư tay không?
- Mẫu câu đưa ra ý kiến:
- I think / I believe (that)... — Tôi nghĩ rằng...
- In my opinion, ... — Theo ý kiến của tôi, ...
2. Ví dụ minh họa
a) A: How will people communicate in 2050? B: I think they will use holograms to talk to each other. — A: Con người sẽ giao tiếp như thế nào vào năm 2050? B: Tôi nghĩ họ sẽ dùng hình ảnh ba chiều để nói chuyện với nhau.
b) A: Do you think telepathy will replace phones? B: I don't think so. Phones are still very useful. — A: Bạn có nghĩ thần giao cách cảm sẽ thay thế điện thoại không? B: Tôi không nghĩ vậy. Điện thoại vẫn rất hữu ích.
c) A: In my opinion, video calls are better than voice calls. B: I agree. We can see each other's faces. — A: Theo tôi, gọi video tốt hơn gọi thoại. B: Tôi đồng ý. Chúng ta có thể nhìn thấy mặt nhau.
3. Ghi nhớ
- Khi đưa ý kiến, dùng I think, I believe, In my opinion rồi nêu lý do.
- I agree = đồng ý; I don't agree = không đồng ý; có thể thêm because để giải thích.
- It's used for + V-ing / noun diễn tả công dụng của một vật.
- Luyện nói: tập trả lời câu hỏi How will...? bằng câu hoàn chỉnh, không chỉ trả lời cụt.
