Thuộc Unit 11: Science and technology.
1. Kiến thức trọng tâm
- Chủ đề: nói về khoa học và công nghệ, bày tỏ ý kiến về ảnh hưởng của công nghệ đối với cuộc sống.
- Từ vựng: invention (phát minh), invent (phát minh), discover (khám phá), robot (người máy), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), benefit (lợi ích), drawback (hạn chế), experiment (thí nghiệm), scientist (nhà khoa học), laboratory (phòng thí nghiệm).
- Mẫu câu bày tỏ ý kiến:
- I think technology makes our life easier. — Tôi nghĩ công nghệ làm cuộc sống dễ dàng hơn.
- In my opinion, robots will do many jobs in the future. — Theo tôi, rô-bốt sẽ làm nhiều công việc trong tương lai.
- Mẫu câu đồng ý / không đồng ý:
- That's true. — Đúng vậy.
- I'm afraid I don't agree. — Tôi e là tôi không đồng ý.
- Mẫu câu hỏi về phát minh:
2. Ví dụ minh họa
a) A: What do you think about artificial intelligence? B: In my opinion, it is very useful, but we must use it carefully. — A: Bạn nghĩ gì về trí tuệ nhân tạo? B: Theo tôi, nó rất hữu ích nhưng chúng ta phải dùng nó cẩn thận.
b) A: Who invented the light bulb? B: Thomas Edison invented it in 1879. — A: Ai đã phát minh ra bóng đèn? B: Thomas Edison đã phát minh ra nó vào năm 1879.
c) A: One benefit of the Internet is that we can learn anything online. B: That's true. But one drawback is that children may spend too much time on it. — A: Một lợi ích của Internet là chúng ta có thể học mọi thứ trực tuyến. B: Đúng vậy. Nhưng một hạn chế là trẻ em có thể dành quá nhiều thời gian cho nó.
3. Ghi nhớ
- Invent = phát minh ra thứ chưa từng có; discover = khám phá ra thứ đã tồn tại.
- Khi nêu ý kiến, luôn kèm lý do bằng because hoặc for example.
- That's true thể hiện đồng ý nhẹ nhàng; I'm afraid I don't agree thể hiện không đồng ý một cách lịch sự.
- Câu hỏi bị động về phát minh: When was it invented? — dùng was/were + V3.
