Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 86)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. How much...? hỏi giá; How many...? hỏi số lượng — đừng nhầm lẫn. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 86), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mặc cả lịch sự: Can you give me a discount? / Can you lower the price? D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 86), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Chủ đề: mua sắm — hỏi giá, mặc cả, hỏi về chất liệu, màu sắc, kích cỡ và thanh toán.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 86), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Mẫu câu hỏi giá: - *How much is it? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 86), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: How much is this T-shirt? B: It's 200,000 VND. — A: Chiếc áo phông này giá bao nhiêu? B: Nó giá 200.000 đồng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 86) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) A: It's a bit expensive. Can you give me a discount? B: OK, I can give you 10% off. — A: Nó hơi đắt. Bạn có thể giảm giá cho tôi không? B: Được, tôi có thể giảm cho bạn 10%.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ: In the countryside, people often live in small ____ (villages / cities).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ: My brother ____ (herds / harvests) buffaloes in the fields.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu: I like playing badminton. → I am interested ____.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "How much...? hỏi giá; How many...? hỏi số lượng — đừng nhầm lẫn."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mặc cả lịch sự: Can you give me a discount? / Can you lower the price?"
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: mua sắm — hỏi giá, mặc cả, hỏi về chất liệu, màu sắc, kích cỡ và thanh toán."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"- Mẫu câu hỏi giá: - How much is it?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: mua sắm — hỏi giá, mặc cả, hỏi về chất liệu, màu sắc, kích cỡ và thanh toán. - Từ vựng: price (giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), receipt (hóa đơn), refund (hoàn tiền), try on (thử), fit (vừa vặn), size (kích cỡ), cash (tiền mặt), card (thẻ), cheap (rẻ), expensive (đắt), on sale (đang giảm giá).
- Tổng kết ghi nhớ: How much...? hỏi giá; How many...? hỏi số lượng — đừng nhầm lẫn.; Mặc cả lịch sự: Can you give me a discount? / Can you lower the price?; Try on = thử (quần áo); fit = vừa vặn: It fits me well.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: How much is this T-shirt? B: It's 200,000 VND. — A: Chiếc áo phông này giá bao nhiêu? B: Nó giá 200.000 đồng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 86) (How much...? hỏi giá; How many...? hỏi số lượng — đừng nhầm lẫn.; Mặc cả lịch sự: Can you give me a discount? / Can you lower the price?; Try on = thử (quần áo); fit = vừa vặn: It fits me well.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) A: It's a bit expensive. Can you give me a discount? B: OK, I can give you 10% off. — A: Nó hơi đắt. Bạn có thể giảm giá cho tôi không? B: Được, tôi có thể giảm cho bạn 10%.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
