Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 96, 97)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Before / during / after + thiên tai dùng để hỏi về cách ứng phó ở từng giai đoạn. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 96, 97), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Kể lại thiên tai: dùng quá khứ đơn cho sự việc chính, quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 96, 97), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Chủ đề: thiên tai — hỏi và kể về thiên tai, cách ứng phó và giữ an toàn khi thiên tai xảy ra. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 96, 97), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Mẫu câu hỏi về thiên tai: - What natural disasters often happen in Viet Nam? — Những thiên tai nào thường xảy ra ở Việt Nam? C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 96, 97), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: What natural disasters often happen in Viet Nam? B: Floods and storms happen every year, especially in the central region. — A: Những thiên tai nào thường xảy ra ở Việt Nam? B: Lũ lụt và bão xảy ra hằng năm, đặc biệt ở miền Trung.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 96, 97) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) A: What should we do during an earthquake? B: You should stay calm and hide under a strong table. — A: Chúng ta nên làm gì trong khi động đất? B: Bạn nên bình tĩnh và trốn dưới một chiếc bàn chắc chắn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết lại câu: She likes singing. → She is fond ____.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu: You should not use your phone in class. → You ____.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đặt câu hỏi cho phần gạch chân: He goes swimming twice a week. → How ____?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Before / during / after + thiên tai dùng để hỏi về cách ứng phó ở từng giai đoạn."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Kể lại thiên tai: dùng quá khứ đơn cho sự việc chính, quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: thiên tai — hỏi và kể về thiên tai, cách ứng phó và giữ an toàn khi thiên tai xảy ra."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi về thiên tai: - What natural disasters often happen in Viet Nam? — Những thiên tai nào thường xảy ra ở Việt Nam?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: thiên tai — hỏi và kể về thiên tai, cách ứng phó và giữ an toàn khi thiên tai xảy ra. - Từ vựng: natural disaster (thiên tai), earthquake (động đất), flood (lũ lụt), storm (bão), tsunami (sóng thần), drought (hạn hán), landslide (sạt lở đất), erupt (phun trào), evacuate (sơ tán), emergency (khẩn cấp), rescue team (đội cứu hộ), shelter (nơi trú ẩn).
- Tổng kết ghi nhớ: Before / during / after + thiên tai dùng để hỏi về cách ứng phó ở từng giai đoạn.; Kể lại thiên tai: dùng quá khứ đơn cho sự việc chính, quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.; Stay calm = giữ bình tĩnh; evacuate = sơ tán; shelter = nơi trú ẩn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: What natural disasters often happen in Viet Nam? B: Floods and storms happen every year, especially in the central region. — A: Những thiên tai nào thường xảy ra ở Việt Nam? B: Lũ lụt và bão xảy ra hằng năm, đặc biệt ở miền Trung.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 96, 97) (Before / during / after + thiên tai dùng để hỏi về cách ứng phó ở từng giai đoạn.; Kể lại thiên tai: dùng quá khứ đơn cho sự việc chính, quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.; Stay calm = giữ bình tĩnh; evacuate = sơ tán; shelter = nơi trú ẩn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) A: What should we do during an earthquake? B: You should stay calm and hide under a strong table. — A: Chúng ta nên làm gì trong khi động đất? B: Bạn nên bình tĩnh và trốn dưới một chiếc bàn chắc chắn.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
