Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 104, 105)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Will be + V-ing = thì tương lai tiếp diễn, dùng với thời điểm xác định trong tương lai.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 104, 105), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. How will...? hỏi về cách thức trong tương lai; trả lời bằng I think... / Maybe... B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 104, 105), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Chủ đề: mở đầu Unit 10 — hội thoại về các cách giao tiếp trong tương lai. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 104, 105), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Ngữ pháp chính: - Thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing — *At 9 a.m. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 104, 105), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: How will we communicate in the future? B: I think we will use holograms to talk to people far away. — A: Chúng ta sẽ giao tiếp như thế nào trong tương lai? B: Tôi nghĩ chúng ta sẽ dùng hình ảnh ba chiều để nói chuyện với người ở xa.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 104, 105) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) At this time tomorrow, Lan will be having a video conference with her classmates. — Vào giờ này ngày mai, Lan sẽ đang họp trực tuyến với các bạn cùng lớp. Thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đặt câu hỏi cho phần gạch chân: She lives in a small village. → Where ____?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp thành câu đúng: should / you / your / help / parents / housework / with.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp thành câu đúng: countryside / life / in / the / is / peaceful / more.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Will be + V-ing = thì tương lai tiếp diễn, dùng với thời điểm xác định trong tương lai."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "How will...? hỏi về cách thức trong tương lai; trả lời bằng I think... / Maybe..."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: mở đầu Unit 10 — hội thoại về các cách giao tiếp trong tương lai."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"- Ngữ pháp chính: - Thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing — At 9 a.m."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: mở đầu Unit 10 — hội thoại về các cách giao tiếp trong tương lai. - Từ vựng: communication (giao tiếp), video conference (hội nghị truyền hình), hologram (hình ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), smartphone (điện thoại thông minh), social media (mạng xã hội), message (tin nhắn), emoji (biểu tượng cảm xúc), translate (dịch), instant (tức thì), face-to-face (trực tiếp).
- Tổng kết ghi nhớ: Will be + V-ing = thì tương lai tiếp diễn, dùng với thời điểm xác định trong tương lai.; How will...? hỏi về cách thức trong tương lai; trả lời bằng I think... / Maybe...; Keep in touch with = giữ liên lạc với ai đó.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: How will we communicate in the future? B: I think we will use holograms to talk to people far away. — A: Chúng ta sẽ giao tiếp như thế nào trong tương lai? B: Tôi nghĩ chúng ta sẽ dùng hình ảnh ba chiều để nói chuyện với người ở xa.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 104, 105) (Will be + V-ing = thì tương lai tiếp diễn, dùng với thời điểm xác định trong tương lai.; How will...? hỏi về cách thức trong tương lai; trả lời bằng I think... / Maybe...; Keep in touch with = giữ liên lạc với ai đó.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) At this time tomorrow, Lan will be having a video conference with her classmates. — Vào giờ này ngày mai, Lan sẽ đang họp trực tuyến với các bạn cùng lớp. Thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
