Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 18, 19)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Have you ever...? hỏi về trải nghiệm; trả lời Yes, I have / No, I haven't + chi tiết. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 18, 19), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. So sánh hơn của trạng từ ngắn: + -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 18, 19), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Chủ đề: mở đầu Unit 2 — hội thoại về cuộc sống ở nông thôn. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 18, 19), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Ngữ pháp chính: - So sánh hơn của trạng từ: faster, more slowly, better, earlier. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 18, 19), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: Have you ever visited the countryside? B: Yes, I visited my grandparents' village last summer. — A: Bạn đã từng đến thăm nông thôn chưa? B: Có, hè năm ngoái tôi đã thăm làng của ông bà tôi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 18, 19) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Farmers get up earlier than city people because they start work at dawn. — Nông dân dậy sớm hơn người thành phố vì họ bắt đầu làm việc lúc bình minh. Early → earlier là dạng so sánh hơn bất quy tắc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chia động từ: My sister (love) ____ (sing) folk songs.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chia động từ: They (not / go) ____ to the market on Sundays.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền dạng đúng của tính từ: This dress is (beautiful) ____ than that one.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Have you ever...? hỏi về trải nghiệm; trả lời Yes, I have / No, I haven't + chi tiết."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "So sánh hơn của trạng từ ngắn: + -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: mở đầu Unit 2 — hội thoại về cuộc sống ở nông thôn."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Ngữ pháp chính: - So sánh hơn của trạng từ: faster, more slowly, better, earlier."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: mở đầu Unit 2 — hội thoại về cuộc sống ở nông thôn. - Từ vựng: countryside (nông thôn), paddy field (ruộng lúa), buffalo (con trâu), harvest (thu hoạch), cattle (gia súc), herd (chăn thả), orchard (vườn cây ăn quả), villager (dân làng), fresh air (không khí trong lành), peaceful (yên bình), nomadic (du mục), vast (rộng lớn).
- Tổng kết ghi nhớ: Have you ever...? hỏi về trải nghiệm; trả lời Yes, I have / No, I haven't + chi tiết.; So sánh hơn của trạng từ ngắn: + -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more.; Life is like...? hỏi về tính chất; trả lời bằng tính từ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: Have you ever visited the countryside? B: Yes, I visited my grandparents' village last summer. — A: Bạn đã từng đến thăm nông thôn chưa? B: Có, hè năm ngoái tôi đã thăm làng của ông bà tôi.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 18, 19) (Have you ever...? hỏi về trải nghiệm; trả lời Yes, I have / No, I haven't + chi tiết.; So sánh hơn của trạng từ ngắn: + -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more.; Life is like...? hỏi về tính chất; trả lời bằng tính từ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Farmers get up earlier than city people because they start work at dawn. — Nông dân dậy sớm hơn người thành phố vì họ bắt đầu làm việc lúc bình minh. Early → earlier là dạng so sánh hơn bất quy tắc.
- Bài 4: loves singing. Bài 2. don't go. Bài 3. more beautiful. Bài 4. longer. Bài 5. some. Bài 6. any. Bài 7. any. Bài 8. shouldn't. Bài 9. should. Bài 10. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. Bài 11. Kinh. Bài 12. lucky money. Bài 13. He is keen on playing the guitar. Bài 14. They are fond of cooking. Bài 15. You mustn't use your phone here. Bài 16. How often does she visit her grandparents? Bài 17. Where do the Thai people live? Bài 18. clean. Bài 19. We should respect our teachers and parents. Bài 20. At Tet, people usually wear new clothes. Bài 21. some → any (hoặc is → are nếu giữ "some": There are some apples on the table). Bài 22. to dance → dancing. Bài 23. City life is noisier / busier than village life. Bài 24. I am not interested in watching TV. Bài 25. a. Tay people live mainly in the northern mountains. b. They love singing Then songs. Bài 26. Đáp án mở: đoạn văn 4–5 câu, đúng ngữ pháp, đúng chủ đề Tết; ví dụ: "Tet is the most important festival in Viet Nam. Before Tet, families clean their houses. They buy peach blossoms and kumquat trees. At Tet, people visit relatives and give lucky money to children. They eat traditional food like banh chung."
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
