Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 91)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Project là bài tập nhóm: phân công rõ ai thiết kế, ai viết nội dung, ai thuyết trình. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 91), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Từ vựng trọng tâm: customer, price, bargain, discount, product, on sale.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 91), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: shop (cửa hàng), customer (khách hàng), price (giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), product (sản phẩm), advertisement (quảng cáo), on sale (đang giảm giá). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 91), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi thuyết trình, nói to, rõ và nhấn mạnh khẩu hiệu. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 91), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhóm của Linh thiết kế quảng cáo cho cửa hàng "Happy Shop": "Happy Shop is bigger than other shops in our street. It has the best prices in town. Come and enjoy a 20% discount this weekend!" Giải thích: "bigger than" là so sánh hơn, "the best prices" là so sánh nhất của good. Câu mời chào "Come and enjoy..." tạo cảm giác hấp dẫn, đúng phong cách quảng cáo.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 91) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: So sánh hơn: "This shop is cheaper than that one." So sánh nhất: "It is the cheapest shop in town." Câu mời chào: "Come and buy our products!" "Don't miss our special offers!" - Kĩ năng trình bày: Quảng cáo cần tên cửa hàng, sản phẩm nổi bật, giá cả và một câu khẩu hiệu hấp dẫn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "I can help you carry these bags," the boy said. → The boy said ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite in reported speech: "Did you buy anything at the market yesterday?" Hoa asked me. → Hoa asked me ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: "While I was read a book, my brother was playing games." → ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Project là bài tập nhóm: phân công rõ ai thiết kế, ai viết nội dung, ai thuyết trình."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: customer, price, bargain, discount, product, on sale."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: shop (cửa hàng), customer (khách hàng), price (giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), product (sản phẩm), advertisement (quảng cáo), on sale (đang giảm giá)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi thuyết trình, nói to, rõ và nhấn mạnh khẩu hiệu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: shop (cửa hàng), customer (khách hàng), price (giá), bargain (mặc cả), discount (giảm giá), product (sản phẩm), advertisement (quảng cáo), on sale (đang giảm giá). - Ngữ pháp: So sánh hơn: "This shop is cheaper than that one." So sánh nhất: "It is the cheapest shop in town." Câu mời chào: "Come and buy our products!" "Don't miss our special offers!" - Kĩ năng trình bày: Quảng cáo cần tên cửa hàng, sản phẩm nổi bật, giá cả và một câu khẩu hiệu hấp dẫn.
- Tổng kết ghi nhớ: Project là bài tập nhóm: phân công rõ ai thiết kế, ai viết nội dung, ai thuyết trình.; Từ vựng trọng tâm: customer, price, bargain, discount, product, on sale.; So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; so sánh nhất: the + tính từ + -est.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhóm của Linh thiết kế quảng cáo cho cửa hàng "Happy Shop": "Happy Shop is bigger than other shops in our street. It has the best prices in town. Come and enjoy a 20% discount this weekend!" Giải thích: "bigger than" là so sánh hơn, "the best prices" là so sánh nhất của good. Câu mời chào "Come and enjoy..." tạo cảm giác hấp dẫn, đúng phong cách quảng cáo.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 91) (Project là bài tập nhóm: phân công rõ ai thiết kế, ai viết nội dung, ai thuyết trình.; Từ vựng trọng tâm: customer, price, bargain, discount, product, on sale.; So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; so sánh nhất: the + tính từ + -est.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: So sánh hơn: "This shop is cheaper than that one." So sánh nhất: "It is the cheapest shop in town." Câu mời chào: "Come and buy our products!" "Don't miss our special offers!" - Kĩ năng trình bày: Quảng cáo cần tên cửa hàng, sản phẩm nổi bật, giá cả và một câu khẩu hiệu hấp dẫn.
- Bài 4: The boy said that he could help me carry those bags.
- Bài 5: Hoa asked me if/whether I had bought anything at the market the day before.
- Bài 6: While I was reading a book, my brother was playing games.
