Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 109, 110)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Skills 1 gồm đọc hiểu và nói, không có nghe và viết.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 109, 110), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Từ vựng trọng tâm: telepathy, hologram, video conference, body language. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 109, 110), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Từ vựng: communication (giao tiếp), telepathy (thần giao cách cảm), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), body language (ngôn ngữ cơ thể), message (tin nhắn), signal (tín hiệu). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 109, 110), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. tomorrow, we will be having a video conference." Cấu trúc diễn tả khả năng: "People might use holograms to talk to each other." - Kĩ năng đọc: Đọc lướt để nắm ý chính, đọc kĩ để tìm thông tin chi tiết như thời gian, địa điểm và tên thiết bị. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 109, 110), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn: "In the future, people will be using holograms in meetings. They will see each other in 3D, even when they are far away." Hỏi: "What will people use in meetings?" Trả lời: "Holograms." Giải thích: Câu hỏi bắt đầu bằng What, đáp án là danh từ chỉ thiết bị trong câu đầu tiên. Cụm "will be using" là thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 109, 110) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
tomorrow, we will be having a video conference." Cấu trúc diễn tả khả năng: "People might use holograms to talk to each other." - Kĩ năng đọc: Đọc lướt để nắm ý chính, đọc kĩ để tìm thông tin chi tiết như thời gian, địa điểm và tên thiết bị.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Correct the mistake: "He told me to not throw rubbish in the river." → ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 2 sentences using the past continuous and the past simple about a natural disaster. → ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write 2 sentences: one about an environmental problem and one about its solution. → ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 1 gồm đọc hiểu và nói, không có nghe và viết."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: telepathy, hologram, video conference, body language."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: communication (giao tiếp), telepathy (thần giao cách cảm), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), body language (ngôn ngữ cơ thể), message (tin nhắn), signal (tín hiệu)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "tomorrow, we will be having a video conference." Cấu trúc diễn tả khả năng: "People might use holograms to talk to each other." - Kĩ năng đọc: Đọc lướt để nắm ý chính, đọc kĩ để tìm thông tin chi tiết như thời gian, địa điểm và tên thiết bị."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: communication (giao tiếp), telepathy (thần giao cách cảm), hologram (hình ảnh ba chiều), video conference (hội nghị truyền hình), body language (ngôn ngữ cơ thể), message (tin nhắn), signal (tín hiệu). - Ngữ pháp: Thì tương lai tiếp diễn: "At 9 a.m.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 1 gồm đọc hiểu và nói, không có nghe và viết.; Từ vựng trọng tâm: telepathy, hologram, video conference, body language.; Thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn: "In the future, people will be using holograms in meetings. They will see each other in 3D, even when they are far away." Hỏi: "What will people use in meetings?" Trả lời: "Holograms." Giải thích: Câu hỏi bắt đầu bằng What, đáp án là danh từ chỉ thiết bị trong câu đầu tiên. Cụm "will be using" là thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 109, 110) (Skills 1 gồm đọc hiểu và nói, không có nghe và viết.; Từ vựng trọng tâm: telepathy, hologram, video conference, body language.; Thì tương lai tiếp diễn: will be + V-ing.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: tomorrow, we will be having a video conference." Cấu trúc diễn tả khả năng: "People might use holograms to talk to each other." - Kĩ năng đọc: Đọc lướt để nắm ý chính, đọc kĩ để tìm thông tin chi tiết như thời gian, địa điểm và tên thiết bị.
- Bài 4: He told me not to throw rubbish in the river.
- Bài 5: (Ví dụ) While we were sleeping, the earthquake happened. When the flood came, people were working in the fields.
- Bài 6: (Ví dụ) In my town, people throw plastic into the river. To solve this problem, we should put more bins along the river and recycle plastic bottles.
