Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Sử dụng bảng tính giải quyết bài toán thực tế? A. Công thức trong bảng tính bắt đầu bằng dấu bằng; hàm thường dùng: SUM, AVERAGE, MAX, MIN, COUNT. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Sử dụng bảng tính giải quyết bài toán thực tế, khẳng định nào dưới đây là chính xác?
A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải.
B. Địa chỉ tương đối thay đổi khi sao chép công thức; địa chỉ tuyệt đối dùng dấu $ để cố định ô.
C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả.
D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Sử dụng bảng tính giải quyết bài toán thực tế, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bảng tính là phần mềm giúp nhập, lưu trữ và tính toán dữ liệu dưới dạng bảng gồm các hàng và cột. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Sử dụng bảng tính giải quyết bài toán thực tế, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Trong bảng tính, em có thể nhập số, văn bản, ngày tháng và công thức.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Sử dụng bảng tính giải quyết bài toán thực tế, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bảng điểm của bạn Lan có các điểm miệng: 8, 9, 10. Hãy tính điểm trung bình bằng hàm AVERAGE.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Sử dụng bảng tính giải quyết bài toán thực tế để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nhập các điểm vào các ô A1, A2, A3. Tại ô A4, nhập công thức
=AVERAGE(A1:A3). Kết quả là . Nếu sau đó điểm ở ô A1 đổi thành 7, công thức sẽ tự tính lại kết quả mới là . Ví dụ này cho thấy bảng tính tự động cập nhật khi dữ liệu thay đổi, giúp tiết kiệm thời gian và tránh sai sót.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên ba công cụ tính toán tiêu biểu trong lịch sử, theo thứ tự ra đời từ sớm đến muộn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Máy tính điện tử đầu tiên có tên là gì? Nó ra đời vào khoảng thời gian nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai ví dụ về thông tin trong môi trường số và hai ví dụ về thông tin không ở dạng số.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Công thức trong bảng tính bắt đầu bằng dấu bằng; hàm thường dùng: SUM, AVERAGE, MAX, MIN, COUNT."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Địa chỉ tương đối thay đổi khi sao chép công thức; địa chỉ tuyệt đối dùng dấu
$để cố định ô." - Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bảng tính là phần mềm giúp nhập, lưu trữ và tính toán dữ liệu dưới dạng bảng gồm các hàng và cột."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong bảng tính, em có thể nhập số, văn bản, ngày tháng và công thức."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bảng tính là phần mềm giúp nhập, lưu trữ và tính toán dữ liệu dưới dạng bảng gồm các hàng và cột. Giao điểm của hàng và cột là ô, mỗi ô có địa chỉ riêng, ví dụ A1, B2.
- Tổng kết ghi nhớ: Công thức trong bảng tính bắt đầu bằng dấu bằng; hàm thường dùng: SUM, AVERAGE, MAX, MIN, COUNT.; Địa chỉ tương đối thay đổi khi sao chép công thức; địa chỉ tuyệt đối dùng dấu
$để cố định ô.; Bảng tính giúp giải quyết bài toán thực tế nhanh, chính xác và dễ cập nhật dữ liệu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bảng điểm của bạn Lan có các điểm miệng: 8, 9, 10. Hãy tính điểm trung bình bằng hàm AVERAGE.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Sử dụng bảng tính giải quyết bài toán thực tế (Công thức trong bảng tính bắt đầu bằng dấu bằng; hàm thường dùng: SUM, AVERAGE, MAX, MIN, COUNT.; Địa chỉ tương đối thay đổi khi sao chép công thức; địa chỉ tuyệt đối dùng dấu
$để cố định ô.; Bảng tính giúp giải quyết bài toán thực tế nhanh, chính xác và dễ cập nhật dữ liệu.). - Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nhập các điểm vào các ô A1, A2, A3. Tại ô A4, nhập công thức
=AVERAGE(A1:A3). Kết quả là . Nếu sau đó điểm ở ô A1 đổi thành 7, công thức sẽ tự tính lại kết quả mới là . Ví dụ này cho thấy bảng tính tự động cập nhật khi dữ liệu thay đổi, giúp tiết kiệm thời gian và tránh sai sót.
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Sử dụng bảng tính giải quyết bài toán thực tế (Công thức trong bảng tính bắt đầu bằng dấu bằng; hàm thường dùng: SUM, AVERAGE, MAX, MIN, COUNT.; Địa chỉ tương đối thay đổi khi sao chép công thức; địa chỉ tuyệt đối dùng dấu
- Bài 4: Bàn tính → máy tính cơ học của Pascal → máy tính điện tử (ENIAC).
- Bài 5: ENIAC, ra đời vào giữa thế kỉ XX (năm 1945–1946).
- Bài 6: Thông tin số: file văn bản, file ảnh, file nhạc, file video trong thiết bị số. Thông tin không số: thư viết tay, sách in, bản vẽ trên bảng đen.
