Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Nhân giống vô tính cây ăn quả? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Nhân giống vô tính tạo cây con từ bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ, không qua hạt.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Nhân giống vô tính cây ăn quả, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Các phương pháp phổ biến: giâm cành, chiết cành, ghép, nuôi cấy mô. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Nhân giống vô tính cây ăn quả, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Nhân giống vô tính là phương pháp tạo ra cây con từ các bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ như cành, chồi, mắt ghép, rễ, mà không qua thụ phấn và tạo hạt. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Nhân giống vô tính cây ăn quả, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Các phương pháp nhân giống vô tính cây ăn quả phổ biến gồm giâm cành, chiết cành, ghép và nuôi cấy mô. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Nhân giống vô tính cây ăn quả, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bác Tư có cây bưởi da xanh cho quả ngon, ngọt. Bác muốn nhân thêm nhiều cây giống như vậy nên chọn phương pháp chiết cành. Bác chọn cành khỏe, khoanh vỏ, bọc bầu đất ẩm quanh vết khoanh. Sau khoảng hai tháng, bầu đất xuất hiện nhiều rễ trắng, bác cắt cành đem trồng. Cây con phát triển tốt và sau vài năm đã cho quả ngon như cây mẹ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Nhân giống vô tính cây ăn quả để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kĩ thuật, cây con có bộ rễ kém phát triển hơn cây trồng từ hạt và dễ lây lan bệnh nếu cây mẹ bị bệnh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy tìm hiểu và giới thiệu một nghề kĩ thuật mới xuất hiện trong những năm gần đây (ví dụ: kĩ thuật viên robot, chuyên viên dữ liệu, kĩ thuật viên năng lượng tái tạo).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 3 khó khăn mà người lao động kĩ thuật có thể gặp phải nếu không thường xuyên cập nhật công nghệ mới.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em hãy viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) trình bày nghề mà em mơ ước và kế hoạch để đạt được ước mơ đó. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhân giống vô tính tạo cây con từ bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ, không qua hạt."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các phương pháp phổ biến: giâm cành, chiết cành, ghép, nuôi cấy mô."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nhân giống vô tính là phương pháp tạo ra cây con từ các bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ như cành, chồi, mắt ghép, rễ, mà không qua thụ phấn và tạo hạt."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các phương pháp nhân giống vô tính cây ăn quả phổ biến gồm giâm cành, chiết cành, ghép và nuôi cấy mô."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nhân giống vô tính là phương pháp tạo ra cây con từ các bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ như cành, chồi, mắt ghép, rễ, mà không qua thụ phấn và tạo hạt. Cây con sinh ra bằng phương pháp này mang đầy đủ đặc tính di truyền của cây mẹ, nên giữ được phẩm chất quả tốt.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhân giống vô tính tạo cây con từ bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ, không qua hạt.; Các phương pháp phổ biến: giâm cành, chiết cành, ghép, nuôi cấy mô.; Ưu điểm: giữ nguyên đặc tính tốt của cây mẹ, ra quả sớm, đồng đều.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bác Tư có cây bưởi da xanh cho quả ngon, ngọt. Bác muốn nhân thêm nhiều cây giống như vậy nên chọn phương pháp chiết cành. Bác chọn cành khỏe, khoanh vỏ, bọc bầu đất ẩm quanh vết khoanh. Sau khoảng hai tháng, bầu đất xuất hiện nhiều rễ trắng, bác cắt cành đem trồng. Cây con phát triển tốt và sau vài năm đã cho quả ngon như cây mẹ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Nhân giống vô tính cây ăn quả (Nhân giống vô tính tạo cây con từ bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ, không qua hạt.; Các phương pháp phổ biến: giâm cành, chiết cành, ghép, nuôi cấy mô.; Ưu điểm: giữ nguyên đặc tính tốt của cây mẹ, ra quả sớm, đồng đều.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kĩ thuật, cây con có bộ rễ kém phát triển hơn cây trồng từ hạt và dễ lây lan bệnh nếu cây mẹ bị bệnh.
- Bài 4: Giới thiệu đúng một nghề mới + mô tả công việc chính + yêu cầu của nghề.
- Bài 5: Ví dụ: không vận hành được thiết bị, công nghệ mới; năng suất lao động thấp; nguy cơ mất việc, bị thay thế; dễ gây mất an toàn lao động.
- Bài 6: Đoạn văn trình bày rõ nghề mơ ước + kế hoạch cụ thể, diễn đạt mạch lạc.
