Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Phát triển tổng hợp kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường biển đảo? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Kinh tế biển tổng hợp: thủy sản, dầu khí, vận tải, du lịch, làm muối, năng lượng biển.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Phát triển tổng hợp kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường biển đảo, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nguy cơ: cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm biển, phá hủy hệ sinh thái. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Phát triển tổng hợp kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường biển đảo, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Việt Nam có vùng biển rộng lớn với hơn 3.000 đảo, bờ biển dài, nguồn tài nguyên biển phong phú. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Phát triển tổng hợp kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường biển đảo, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Phát triển tổng hợp giúp tận dụng thế mạnh biển, tạo việc làm, tăng thu nhập, gắn với bảo vệ chủ quyền biển đảo. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Phát triển tổng hợp kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường biển đảo, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Nêu hai lợi ích của việc phát triển tổng hợp kinh tế biển và một việc làm của học sinh góp phần bảo vệ môi trường biển.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Phát triển tổng hợp kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường biển đảo để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hai lợi ích: tận dụng nhiều nguồn tài nguyên biển cùng lúc, tạo nhiều việc làm và thu nhập cho người dân ven biển; giảm rủi ro khi một ngành gặp khó khăn vì các ngành hỗ trợ lẫn nhau. Một việc làm của học sinh: không xả rác xuống biển, tham gia dọn rác bãi biển, tuyên truyền bảo vệ môi trường biển cho bạn bè và người thân.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh điều kiện tự nhiên và thế mạnh kinh tế giữa vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và vùng Tây Nguyên.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao Tây Nguyên có vai trò quan trọng về môi trường sinh thái và an ninh quốc phòng? Trình bày 3 lí do.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đề xuất 4 giải pháp phát triển du lịch bền vững ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kinh tế biển tổng hợp: thủy sản, dầu khí, vận tải, du lịch, làm muối, năng lượng biển."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nguy cơ: cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm biển, phá hủy hệ sinh thái."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Việt Nam có vùng biển rộng lớn với hơn 3.000 đảo, bờ biển dài, nguồn tài nguyên biển phong phú."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát triển tổng hợp giúp tận dụng thế mạnh biển, tạo việc làm, tăng thu nhập, gắn với bảo vệ chủ quyền biển đảo."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Việt Nam có vùng biển rộng lớn với hơn 3.000 đảo, bờ biển dài, nguồn tài nguyên biển phong phú. Phát triển tổng hợp kinh tế biển là khai thác và sử dụng hợp lý nhiều ngành kinh tế biển cùng lúc: khai thác và nuôi trồng thủy sản, khai thác dầu khí, giao thông vận tải biển, du lịch biển đảo, làm muối, năng lượng biển.
- Tổng kết ghi nhớ: Kinh tế biển tổng hợp: thủy sản, dầu khí, vận tải, du lịch, làm muối, năng lượng biển.; Nguy cơ: cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm biển, phá hủy hệ sinh thái.; Bảo vệ biển: khai thác hợp lý, giảm rác thải, trồng rừng ngập mặn, bảo tồn biển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Nêu hai lợi ích của việc phát triển tổng hợp kinh tế biển và một việc làm của học sinh góp phần bảo vệ môi trường biển.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Phát triển tổng hợp kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường biển đảo (Kinh tế biển tổng hợp: thủy sản, dầu khí, vận tải, du lịch, làm muối, năng lượng biển.; Nguy cơ: cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm biển, phá hủy hệ sinh thái.; Bảo vệ biển: khai thác hợp lý, giảm rác thải, trồng rừng ngập mặn, bảo tồn biển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hai lợi ích: tận dụng nhiều nguồn tài nguyên biển cùng lúc, tạo nhiều việc làm và thu nhập cho người dân ven biển; giảm rủi ro khi một ngành gặp khó khăn vì các ngành hỗ trợ lẫn nhau. Một việc làm của học sinh: không xả rác xuống biển, tham gia dọn rác bãi biển, tuyên truyền bảo vệ môi trường biển cho bạn bè và người thân.
- Bài 4: Duyên hải Nam Trung Bộ: đồng bằng hẹp ven biển, khí hậu nóng, ít mưa → kinh tế biển, du lịch, năng lượng tái tạo. Tây Nguyên: cao nguyên xếp tầng, đất đỏ bazan, khí hậu hai mùa → cây công nghiệp lâu năm, chăn nuôi, thuỷ điện, lâm nghiệp. Hai vùng bổ sung cho nhau: Tây Nguyên cung cấp nguyên liệu, Duyên hải là cửa ngõ ra biển.
- Bài 5: Vai trò Tây Nguyên: (1) Là nơi bắt nguồn nhiều sông lớn, điều tiết nước cho vùng hạ lưu. (2) Rừng Tây Nguyên là lá phổi xanh, bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học. (3) Vị trí chiến lược, giữ vai trò phên dậu phía Tây của Tổ quốc.
- Bài 6: Giải pháp: quy hoạch du lịch gắn với bảo vệ cảnh quan; đa dạng hoá sản phẩm (biển, văn hoá, sinh thái); nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo nhân lực; kiểm soát rác thải, giới hạn sức chứa; để cộng đồng tham gia và hưởng lợi.
