Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Khám phá khả năng thích nghi của bản thân? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thích nghi là điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi cho phù hợp với môi trường, tình huống mới. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Khám phá khả năng thích nghi của bản thân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Người thích nghi tốt: bình tĩnh, chủ động tìm hiểu, linh hoạt, biết nhờ giúp đỡ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Khám phá khả năng thích nghi của bản thân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Thích nghi là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của bản thân để phù hợp với môi trường mới hoặc tình huống thay đổi.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Khám phá khả năng thích nghi của bản thân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Người có khả năng thích nghi tốt thường có những biểu hiện: giữ thái độ bình tĩnh trước thay đổi, chủ động tìm hiểu môi trường mới, sẵn sàng học hỏi điều mới, linh hoạt thay đổi kế hoạch khi cần thiết và biết nhờ sự giúp đỡ của người khác khi gặp khó khăn. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Khám phá khả năng thích nghi của bản thân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Hà chuyển từ trường làng lên trường huyện, ban đầu rất bỡ ngỡ vì lớp đông, bạn bè xa lạ và nhịp học nhanh hơn. Thay vì thu mình, Hà chủ động bắt chuyện với bạn cùng bàn, hỏi thầy cô về cách học hiệu quả và tham gia câu lạc bộ đọc sách của trường. Sau một tháng, Hà đã có bạn thân mới, quen với nhịp học và còn được chọn vào đội tuyển của trường. Hà nhận ra mình có khả năng thích nghi tốt hơn mình tưởng, chỉ cần dám bước ra khỏi vùng an toàn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Khám phá khả năng thích nghi của bản thân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Từ đó, mỗi người nhận ra điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần rèn luyện, ví dụ tập làm quen dần với thay đổi nhỏ, học cách lập kế hoạch dự phòng và giữ thái độ lạc quan.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đúng hay Sai? "Bắt nạt qua mạng không gây hại vì chỉ xảy ra trên mạng."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 cách rèn luyện khả năng thích nghi.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 cách ứng phó với căng thẳng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thích nghi là điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi cho phù hợp với môi trường, tình huống mới."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Người thích nghi tốt: bình tĩnh, chủ động tìm hiểu, linh hoạt, biết nhờ giúp đỡ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thích nghi là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của bản thân để phù hợp với môi trường mới hoặc tình huống thay đổi."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Người có khả năng thích nghi tốt thường có những biểu hiện: giữ thái độ bình tĩnh trước thay đổi, chủ động tìm hiểu môi trường mới, sẵn sàng học hỏi điều mới, linh hoạt thay đổi kế hoạch khi cần thiết và biết nhờ sự giúp đỡ của người khác khi gặp khó khăn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thích nghi là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của bản thân để phù hợp với môi trường mới hoặc tình huống thay đổi. Cuộc sống luôn biến động: chuyển trường, thay đổi lớp học, phương pháp học mới hay những thay đổi trong gia đình đều đòi hỏi mỗi người phải thích nghi.
- Tổng kết ghi nhớ: Thích nghi là điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi cho phù hợp với môi trường, tình huống mới.; Người thích nghi tốt: bình tĩnh, chủ động tìm hiểu, linh hoạt, biết nhờ giúp đỡ.; Rèn luyện thích nghi bằng cách đối mặt với thay đổi nhỏ, lập kế hoạch dự phòng và giữ thái độ lạc quan.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Hà chuyển từ trường làng lên trường huyện, ban đầu rất bỡ ngỡ vì lớp đông, bạn bè xa lạ và nhịp học nhanh hơn. Thay vì thu mình, Hà chủ động bắt chuyện với bạn cùng bàn, hỏi thầy cô về cách học hiệu quả và tham gia câu lạc bộ đọc sách của trường. Sau một tháng, Hà đã có bạn thân mới, quen với nhịp học và còn được chọn vào đội tuyển của trường. Hà nhận ra mình có khả năng thích nghi tốt hơn mình tưởng, chỉ cần dám bước ra khỏi vùng an toàn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Khám phá khả năng thích nghi của bản thân (Thích nghi là điều chỉnh suy nghĩ, cảm xúc và hành vi cho phù hợp với môi trường, tình huống mới.; Người thích nghi tốt: bình tĩnh, chủ động tìm hiểu, linh hoạt, biết nhờ giúp đỡ.; Rèn luyện thích nghi bằng cách đối mặt với thay đổi nhỏ, lập kế hoạch dự phòng và giữ thái độ lạc quan.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Từ đó, mỗi người nhận ra điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần rèn luyện, ví dụ tập làm quen dần với thay đổi nhỏ, học cách lập kế hoạch dự phòng và giữ thái độ lạc quan.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
