Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Mạng xã hội giúp kết nối, học tập và chia sẻ, nhưng cũng tiềm ẩn hiểu lầm, bắt nạt và tin giả. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khảo sát thực trạng giúp nhận diện mặt tích cực và hạn chế để điều chỉnh hành vi.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Mạng xã hội là nơi học sinh kết bạn, trò chuyện, chia sẻ hình ảnh và học hỏi lẫn nhau. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Vì vậy, việc khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội giúp chúng ta nhìn rõ mặt tích cực và hạn chế để điều chỉnh hành vi. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hoạt động: Nhóm của Quân làm khảo sát 60 bạn trong trường về thói quen dùng mạng xã hội. Kết quả cho thấy 80% bạn dùng mạng xã hội để học tập và liên lạc, nhưng 35% từng thấy bình luận thiếu lịch sự và 20% từng bị trêu chọc trong nhóm chat. Nhóm của Quân trình bày kết quả trước lớp và đề xuất bộ quy tắc "5 không": không nói tục, không tung tin chưa kiểm chứng, không chia sẻ ảnh riêng tư của bạn, không bắt nạt qua mạng, không dùng mạng quá 2 giờ mỗi ngày. Cả lớp nhất trí thực hiện.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi khảo sát, học sinh cần thu thập thông tin một cách khách quan bằng phiếu hỏi, phỏng vấn bạn bè, sau đó tổng hợp kết quả và đề xuất giải pháp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 nguyên tắc khi lập ngân sách cá nhân.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 biểu hiện của bắt nạt qua mạng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi vào lớp mới, em nên làm gì? A. Chủ động làm quen, tìm hiểu nội quy và cách học mới. B. Thu mình, không nói chuyện với ai. C. Chê trường mới. D. Bỏ học.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Mạng xã hội giúp kết nối, học tập và chia sẻ, nhưng cũng tiềm ẩn hiểu lầm, bắt nạt và tin giả."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khảo sát thực trạng giúp nhận diện mặt tích cực và hạn chế để điều chỉnh hành vi."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Mạng xã hội là nơi học sinh kết bạn, trò chuyện, chia sẻ hình ảnh và học hỏi lẫn nhau."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vì vậy, việc khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội giúp chúng ta nhìn rõ mặt tích cực và hạn chế để điều chỉnh hành vi."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Mạng xã hội là nơi học sinh kết bạn, trò chuyện, chia sẻ hình ảnh và học hỏi lẫn nhau. Tuy nhiên, giao tiếp trên mạng xã hội có những đặc điểm riêng: không gặp mặt trực tiếp, dễ hiểu lầm ý nhau và thông tin lan truyền rất nhanh.
- Tổng kết ghi nhớ: Mạng xã hội giúp kết nối, học tập và chia sẻ, nhưng cũng tiềm ẩn hiểu lầm, bắt nạt và tin giả.; Khảo sát thực trạng giúp nhận diện mặt tích cực và hạn chế để điều chỉnh hành vi.; Ứng xử văn minh trên mạng: lịch sự, kiểm chứng thông tin, bảo vệ thông tin cá nhân, báo cáo hành vi xấu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hoạt động: Nhóm của Quân làm khảo sát 60 bạn trong trường về thói quen dùng mạng xã hội. Kết quả cho thấy 80% bạn dùng mạng xã hội để học tập và liên lạc, nhưng 35% từng thấy bình luận thiếu lịch sự và 20% từng bị trêu chọc trong nhóm chat. Nhóm của Quân trình bày kết quả trước lớp và đề xuất bộ quy tắc "5 không": không nói tục, không tung tin chưa kiểm chứng, không chia sẻ ảnh riêng tư của bạn, không bắt nạt qua mạng, không dùng mạng quá 2 giờ mỗi ngày. Cả lớp nhất trí thực hiện.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Khảo sát thực trạng giao tiếp của học sinh trên mạng xã hội (Mạng xã hội giúp kết nối, học tập và chia sẻ, nhưng cũng tiềm ẩn hiểu lầm, bắt nạt và tin giả.; Khảo sát thực trạng giúp nhận diện mặt tích cực và hạn chế để điều chỉnh hành vi.; Ứng xử văn minh trên mạng: lịch sự, kiểm chứng thông tin, bảo vệ thông tin cá nhân, báo cáo hành vi xấu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi khảo sát, học sinh cần thu thập thông tin một cách khách quan bằng phiếu hỏi, phỏng vấn bạn bè, sau đó tổng hợp kết quả và đề xuất giải pháp.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
