Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 1: Em với nhà trường? A. Tôn trọng sự khác biệt, sống hài hòa với bạn bè và thầy cô. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 1: Em với nhà trường, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phòng chống bắt nạt học đường: không bắt nạt, dám lên tiếng, báo cáo thầy cô. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 1: Em với nhà trường, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Nhà trường là ngôi nhà thứ hai của mỗi học sinh, nơi chúng ta học tập, rèn luyện và trưởng thành. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 1: Em với nhà trường, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Trước hết, học sinh cần tôn trọng sự khác biệt và sống hài hòa với bạn bè, thầy cô: chấp nhận mỗi người đều khác nhau, không chê bai hay trêu chọc, biết lắng nghe và nhường nhịn.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 1: Em với nhà trường, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hoạt động: Lớp 9C phát động tuần lễ "Trường học thân thiện". Các bạn chia thành ba nhóm: nhóm tuyên truyền về tôn trọng sự khác biệt qua áp phích và tiểu phẩm; nhóm xây dựng hộp thư góp ý để bạn bè mạnh dạn báo cáo hành vi bắt nạt; nhóm lao động công ích dọn vệ sinh sân trường và trồng hoa. Sau một tuần, không khí trường học vui vẻ hơn, nhiều bạn chia sẻ rằng mình cảm thấy được lắng nghe và yêu thương hơn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 1: Em với nhà trường để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cuối cùng, học sinh tham gia xây dựng truyền thống nhà trường và lập kế hoạch lao động công ích: giữ gìn cảnh quan trường lớp, tham gia các phong trào thi đua, gìn giữ những nét đẹp truyền thống của trường như ngày hội đọc sách hay hoạt động đền ơn đáp nghĩa.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đúng hay Sai? "Thích nghi là tránh mọi thay đổi."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đúng hay Sai? "Ghi chép chi tiêu giúp quản lí ngân sách cá nhân."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đúng hay Sai? "Chia sẻ lo lắng với người tin cậy giúp giảm căng thẳng."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tôn trọng sự khác biệt, sống hài hòa với bạn bè và thầy cô."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phòng chống bắt nạt học đường: không bắt nạt, dám lên tiếng, báo cáo thầy cô."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nhà trường là ngôi nhà thứ hai của mỗi học sinh, nơi chúng ta học tập, rèn luyện và trưởng thành."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trước hết, học sinh cần tôn trọng sự khác biệt và sống hài hòa với bạn bè, thầy cô: chấp nhận mỗi người đều khác nhau, không chê bai hay trêu chọc, biết lắng nghe và nhường nhịn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nhà trường là ngôi nhà thứ hai của mỗi học sinh, nơi chúng ta học tập, rèn luyện và trưởng thành. Chủ đề "Em với nhà trường" giúp học sinh hiểu rõ vai trò của mình trong tập thể nhà trường và cách ứng xử đúng đắn với thầy cô, bạn bè.
- Tổng kết ghi nhớ: Tôn trọng sự khác biệt, sống hài hòa với bạn bè và thầy cô.; Phòng chống bắt nạt học đường: không bắt nạt, dám lên tiếng, báo cáo thầy cô.; Góp phần xây dựng truyền thống nhà trường qua lao động công ích và các phong trào thi đua.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hoạt động: Lớp 9C phát động tuần lễ "Trường học thân thiện". Các bạn chia thành ba nhóm: nhóm tuyên truyền về tôn trọng sự khác biệt qua áp phích và tiểu phẩm; nhóm xây dựng hộp thư góp ý để bạn bè mạnh dạn báo cáo hành vi bắt nạt; nhóm lao động công ích dọn vệ sinh sân trường và trồng hoa. Sau một tuần, không khí trường học vui vẻ hơn, nhiều bạn chia sẻ rằng mình cảm thấy được lắng nghe và yêu thương hơn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 1: Em với nhà trường (Tôn trọng sự khác biệt, sống hài hòa với bạn bè và thầy cô.; Phòng chống bắt nạt học đường: không bắt nạt, dám lên tiếng, báo cáo thầy cô.; Góp phần xây dựng truyền thống nhà trường qua lao động công ích và các phong trào thi đua.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cuối cùng, học sinh tham gia xây dựng truyền thống nhà trường và lập kế hoạch lao động công ích: giữ gìn cảnh quan trường lớp, tham gia các phong trào thi đua, gìn giữ những nét đẹp truyền thống của trường như ngày hội đọc sách hay hoạt động đền ơn đáp nghĩa.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
