1. Kiến thức trọng tâm
Nhiên liệu là những chất cháy được, khi cháy toả ra năng lượng dưới dạng nhiệt và ánh sáng. Nguồn nhiên liệu gồm nhiên liệu hoá thạch như than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên và nhiên liệu tái tạo như củi, ethanol sinh học, khí sinh học, hydrogen. Con người dùng nhiên liệu để đun nấu, sưởi ấm, chạy động cơ và phát điện.
Than đá được khai thác từ mỏ, dùng trong nhà máy nhiệt điện và luyện kim. Dầu mỏ được chưng cất thành xăng, dầu diesel, dầu hoả, khí hoá lỏng. Khí thiên nhiên chứa chủ yếu methane, dùng để đun nấu và phát điện. Các nhiên liệu hoá thạch khi cháy đều tạo ra khí carbon dioxide gây hiệu ứng nhà kính và các khí độc gây ô nhiễm.
Nhiên liệu tái tạo đang được quan tâm vì ít gây ô nhiễm và có thể bổ sung. Ethanol sinh học từ mía, sắn được pha vào xăng tạo xăng sinh học E5. Khí sinh học từ rác hữu cơ dùng để đun nấu. Hydrogen cháy chỉ tạo ra nước nên được xem là nhiên liệu sạch của tương lai, nhưng chi phí sản xuất còn cao.
2. Ví dụ minh họa
Một gia đình ở nông thôn ủ phân gia súc trong hầm biogas, khí sinh học thu được dùng để đun nấu thay cho củi. Nhờ đó, gia đình tiết kiệm tiền, nhà bếp sạch hơn và giảm chặt phá rừng lấy củi.
Xăng sinh học E5 là xăng pha ethanol. Dùng xăng E5 giúp giảm khí thải độc hại và tận dụng nguồn nông sản. Một chiếc xe máy chạy bằng xăng E5 hoạt động bình thường như chạy bằng xăng thông thường.
Nhà máy nhiệt điện đốt than tạo ra điện nhưng thải nhiều khói bụi. Vì vậy, nhiều nước đang giảm dần điện than và tăng điện gió, điện mặt trời.
Khi đốt mol methane, toả ra khoảng kJ nhiệt, đủ đun sôi nhiều lít nước.
3. Ghi nhớ
- Nhiên liệu là chất cháy được, toả nhiệt và ánh sáng khi cháy.
- Nhiên liệu hoá thạch: than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên; gây ô nhiễm và cạn dần.
- Nhiên liệu tái tạo: ethanol sinh học, khí sinh học, hydrogen; ít gây ô nhiễm.
