Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 30: Tinh bột và cellulose? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Tinh bột: , có trong gạo, khoai; gặp iodine cho màu xanh tím; thuỷ phân tạo glucose. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 30: Tinh bột và cellulose, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Cellulose: , có trong bông, gỗ; không tan trong nước; nguyên liệu làm giấy, vải. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 30: Tinh bột và cellulose, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Tinh bột và cellulose đều là polysaccharide có công thức chung , nhưng cấu tạo và tính chất của chúng khác nhau rõ rệt.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 30: Tinh bột và cellulose, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Tinh bột là chất rắn màu trắng, không tan trong nước lạnh, tan một phần trong nước nóng tạo hồ tinh bột. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 30: Tinh bột và cellulose, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Giải thích vì sao khi nhỏ dung dịch iodine vào lát khoai tây sống lại xuất hiện màu xanh tím, còn khi nhỏ vào miếng bông gòn thì không.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 30: Tinh bột và cellulose để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khoai tây chứa nhiều tinh bột, tinh bột tác dụng với iodine tạo hợp chất màu xanh tím đặc trưng. Bông gòn chủ yếu là cellulose, không có phản ứng này với iodine nên không đổi màu. Thí nghiệm này chứng tỏ phản ứng với iodine là phản ứng nhận biết riêng của tinh bột, giúp phân biệt tinh bột với cellulose.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào người bình thường và trong giao tử.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt nguyên phân và giảm phân về số tế bào con và bộ nhiễm sắc thể của tế bào con.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu cơ chế xác định giới tính ở người và giải thích tỉ lệ nam : nữ xấp xỉ 1 : 1.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tinh bột: , có trong gạo, khoai; gặp iodine cho màu xanh tím; thuỷ phân tạo glucose."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cellulose: , có trong bông, gỗ; không tan trong nước; nguyên liệu làm giấy, vải."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tinh bột và cellulose đều là polysaccharide có công thức chung , nhưng cấu tạo và tính chất của chúng khác nhau rõ rệt."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tinh bột là chất rắn màu trắng, không tan trong nước lạnh, tan một phần trong nước nóng tạo hồ tinh bột."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tinh bột và cellulose đều là polysaccharide có công thức chung , nhưng cấu tạo và tính chất của chúng khác nhau rõ rệt. Tinh bột có trong gạo, ngô, khoai, sắn.
- Tổng kết ghi nhớ: Tinh bột: $(C_6H_{10}O_5)n(C_6H{10}O_5)_n$, có trong bông, gỗ; không tan trong nước; nguyên liệu làm giấy, vải.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Giải thích vì sao khi nhỏ dung dịch iodine vào lát khoai tây sống lại xuất hiện màu xanh tím, còn khi nhỏ vào miếng bông gòn thì không.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 30: Tinh bột và cellulose (Tinh bột: $(C_6H_{10}O_5)n(C_6H{10}O_5)_n$, có trong bông, gỗ; không tan trong nước; nguyên liệu làm giấy, vải.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khoai tây chứa nhiều tinh bột, tinh bột tác dụng với iodine tạo hợp chất màu xanh tím đặc trưng. Bông gòn chủ yếu là cellulose, không có phản ứng này với iodine nên không đổi màu. Thí nghiệm này chứng tỏ phản ứng với iodine là phản ứng nhận biết riêng của tinh bột, giúp phân biệt tinh bột với cellulose.
- Bài 4: Tế bào thường: 46. Giao tử: 23.
- Bài 5: Nguyên phân: 2 tế bào con, bộ nhiễm sắc thể giống mẹ (2n). Giảm phân: 4 tế bào con, bộ nhiễm sắc thể giảm một nửa (n).
- Bài 6: Nữ XX, nam XY. Mẹ luôn cho giao tử X; bố cho X hoặc Y với tỉ lệ ngang nhau nên tỉ lệ nam : nữ xấp xỉ 1 : 1.
