Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 31: Protein? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Protein cấu tạo từ các amino acid liên kết peptide. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 31: Protein, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Protein bị biến tính khi đun nóng hoặc gặp muối kim loại nặng.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 31: Protein, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Protein là hợp chất hữu cơ có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự sống. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 31: Protein, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Protein có trong thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 31: Protein, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Giải thích vì sao khi bị ngộ độc muối chì, người ta thường cho nạn nhân uống nhiều sữa hoặc lòng trắng trứng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 31: Protein để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Sữa và lòng trắng trứng chứa nhiều protein. Protein sẽ kết hợp với ion kim loại nặng tạo kết tủa, làm giảm lượng ion kim loại nặng tự do thấm vào máu, nhờ đó hạn chế tác hại của chất độc. Đây là ứng dụng của hiện tượng protein bị đông tụ bởi muối kim loại nặng, đồng thời là biện pháp sơ cứu thường dùng khi bị ngộ độc kim loại nặng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Di truyền liên kết là gì? Lấy ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt đột biến cấu trúc và đột biến số lượng nhiễm sắc thể.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai ứng dụng của công nghệ di truyền trong y học và nông nghiệp.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Protein cấu tạo từ các amino acid liên kết peptide."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Protein bị biến tính khi đun nóng hoặc gặp muối kim loại nặng."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Protein là hợp chất hữu cơ có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự sống."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Protein có trong thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Protein là hợp chất hữu cơ có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự sống. Protein được cấu tạo từ các đơn vị amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide tạo thành chuỗi polypeptide.
- Tổng kết ghi nhớ: Protein cấu tạo từ các amino acid liên kết peptide.; Protein bị biến tính khi đun nóng hoặc gặp muối kim loại nặng.; Phản ứng biuret cho màu tím dùng để nhận biết protein.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Giải thích vì sao khi bị ngộ độc muối chì, người ta thường cho nạn nhân uống nhiều sữa hoặc lòng trắng trứng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 31: Protein (Protein cấu tạo từ các amino acid liên kết peptide.; Protein bị biến tính khi đun nóng hoặc gặp muối kim loại nặng.; Phản ứng biuret cho màu tím dùng để nhận biết protein.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Sữa và lòng trắng trứng chứa nhiều protein. Protein sẽ kết hợp với ion kim loại nặng tạo kết tủa, làm giảm lượng ion kim loại nặng tự do thấm vào máu, nhờ đó hạn chế tác hại của chất độc. Đây là ứng dụng của hiện tượng protein bị đông tụ bởi muối kim loại nặng, đồng thời là biện pháp sơ cứu thường dùng khi bị ngộ độc kim loại nặng.
- Bài 4: Các gene trên cùng một nhiễm sắc thể di truyền cùng nhau. Ví dụ: gene màu thân và độ dài cánh ở ruồi giấm.
- Bài 5: Cấu trúc: mất, lặp, đảo, chuyển đoạn. Số lượng: thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể.
- Bài 6: Y học: sản xuất insulin, vaccine. Nông nghiệp: giống cây chịu hạn, lúa vàng giàu vitamin A.
