Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất? A. Vỏ Trái Đất chủ yếu gồm oxygen, silicon, aluminium, sắt, calcium... B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Tài nguyên khoáng sản gồm quặng kim loại, nhiên liệu hoá thạch, đá, cát. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Vỏ Trái Đất là lớp ngoài cùng của hành tinh, dày khoảng km. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Trong đó, oxygen và silicon chiếm phần lớn khối lượng.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao quặng bauxite là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhôm, và việc tái chế lon nhôm lại có ý nghĩa?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Quặng bauxite chứa aluminium oxide , là nguyên liệu chính để điện phân sản xuất nhôm kim loại. Khai thác và luyện nhôm từ quặng tốn nhiều năng lượng và làm thay đổi cảnh quan. Tái chế lon nhôm tiết kiệm tới khoảng năng lượng so với sản xuất nhôm mới từ quặng, đồng thời giảm lượng quặng phải khai thác. Vì vậy, tái chế nhôm là biện pháp bảo vệ tài nguyên hiệu quả.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một gene có 1 800 nucleotide. Tính số amino acid trong phân tử protein do gene đó tổng hợp (bỏ qua mã kết thúc).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một tế bào người (2n = 46) trải qua nguyên phân 2 lần liên tiếp. Tính số tế bào con và tổng số nhiễm sắc thể trong các tế bào con.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích vì sao người con trai nhận nhiễm sắc thể Y từ bố và nhiễm sắc thể X từ mẹ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vỏ Trái Đất chủ yếu gồm oxygen, silicon, aluminium, sắt, calcium..."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tài nguyên khoáng sản gồm quặng kim loại, nhiên liệu hoá thạch, đá, cát."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vỏ Trái Đất là lớp ngoài cùng của hành tinh, dày khoảng km."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong đó, oxygen và silicon chiếm phần lớn khối lượng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vỏ Trái Đất là lớp ngoài cùng của hành tinh, dày khoảng km. Thành phần hoá học của vỏ Trái Đất chủ yếu gồm oxygen, silicon, aluminium, sắt, calcium, sodium, potassium và magnesium.
- Tổng kết ghi nhớ: Vỏ Trái Đất chủ yếu gồm oxygen, silicon, aluminium, sắt, calcium...; Tài nguyên khoáng sản gồm quặng kim loại, nhiên liệu hoá thạch, đá, cát.; Khai thác hợp lí, tiết kiệm và tái chế để phát triển bền vững.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao quặng bauxite là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhôm, và việc tái chế lon nhôm lại có ý nghĩa?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất (Vỏ Trái Đất chủ yếu gồm oxygen, silicon, aluminium, sắt, calcium...; Tài nguyên khoáng sản gồm quặng kim loại, nhiên liệu hoá thạch, đá, cát.; Khai thác hợp lí, tiết kiệm và tái chế để phát triển bền vững.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Quặng bauxite chứa aluminium oxide , là nguyên liệu chính để điện phân sản xuất nhôm kim loại. Khai thác và luyện nhôm từ quặng tốn nhiều năng lượng và làm thay đổi cảnh quan. Tái chế lon nhôm tiết kiệm tới khoảng năng lượng so với sản xuất nhôm mới từ quặng, đồng thời giảm lượng quặng phải khai thác. Vì vậy, tái chế nhôm là biện pháp bảo vệ tài nguyên hiệu quả.
- Bài 4: mRNA có 900 nucleotide → 300 bộ ba → 299 amino acid (trừ mã kết thúc).
- Bài 5: Sau 2 lần nguyên phân: 4 tế bào con; mỗi tế bào có 46 nhiễm sắc thể → tổng nhiễm sắc thể.
- Bài 6: Người bố có cặp XY, cho giao tử X hoặc Y; con trai nhận Y từ bố và X từ mẹ nên có cặp XY.
