Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 40: Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Dịch mã tổng hợp chuỗi polypeptide tại ribosome theo thông tin mRNA.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 40: Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Codon là bộ ba nucleotide quy định một amino acid; có codon mở đầu và codon kết thúc. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 40: Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Dịch mã là quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide dựa trên thông tin của mRNA, diễn ra ở ribosome trong tế bào chất. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 40: Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. tRNA mang amino acid tới ribosome và nhận biết codon nhờ bộ ba đối mã. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 40: Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Đoạn mRNA có trình tự . Cho biết codon mở đầu và codon kết thúc, và số amino acid trong chuỗi polypeptide.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 40: Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Codon là codon mở đầu, quy định amino acid methionine và báo hiệu bắt đầu dịch mã. Codon là codon kết thúc, không quy định amino acid nào. Codon quy định một amino acid. Vậy chuỗi polypeptide gồm hai amino acid (methionine và amino acid do quy định). Ví dụ này cho thấy trình tự nucleotide trên mRNA quyết định trình tự amino acid của protein.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu một ứng dụng của ethylic alcohol trong y tế.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt glucose và saccharose về công thức phân tử.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu vai trò của chất xơ (cellulose) đối với hệ tiêu hóa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dịch mã tổng hợp chuỗi polypeptide tại ribosome theo thông tin mRNA."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Codon là bộ ba nucleotide quy định một amino acid; có codon mở đầu và codon kết thúc."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Dịch mã là quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide dựa trên thông tin của mRNA, diễn ra ở ribosome trong tế bào chất."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "tRNA mang amino acid tới ribosome và nhận biết codon nhờ bộ ba đối mã."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Dịch mã là quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide dựa trên thông tin của mRNA, diễn ra ở ribosome trong tế bào chất. Trong dịch mã, các codon trên mRNA (mỗi codon gồm ba nucleotide) quy định một amino acid.
- Tổng kết ghi nhớ: Dịch mã tổng hợp chuỗi polypeptide tại ribosome theo thông tin mRNA.; Codon là bộ ba nucleotide quy định một amino acid; có codon mở đầu và codon kết thúc.; Mối quan hệ: gene → mRNA → protein → tính trạng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Đoạn mRNA có trình tự . Cho biết codon mở đầu và codon kết thúc, và số amino acid trong chuỗi polypeptide.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 40: Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng (Dịch mã tổng hợp chuỗi polypeptide tại ribosome theo thông tin mRNA.; Codon là bộ ba nucleotide quy định một amino acid; có codon mở đầu và codon kết thúc.; Mối quan hệ: gene → mRNA → protein → tính trạng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Codon là codon mở đầu, quy định amino acid methionine và báo hiệu bắt đầu dịch mã. Codon là codon kết thúc, không quy định amino acid nào. Codon quy định một amino acid. Vậy chuỗi polypeptide gồm hai amino acid (methionine và amino acid do quy định). Ví dụ này cho thấy trình tự nucleotide trên mRNA quyết định trình tự amino acid của protein.
- Bài 4: Sát trùng dụng cụ y tế, sát khuẩn da.
- Bài 5: Glucose ; saccharose .
- Bài 6: Giúp nhu động ruột, phòng táo bón.
