Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 41: Đột biến gene? A. Đột biến gene là thay đổi cấu trúc gene, gồm mất, thêm, thay thế cặp nucleotide. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 41: Đột biến gene, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Đột biến mất/thêm nucleotide gây dịch khung, hậu quả thường lớn. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 41: Đột biến gene, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Đột biến gene là những thay đổi trong cấu trúc của gene, làm thay đổi trình tự nucleotide của DNA. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 41: Đột biến gene, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Các dạng đột biến gene thường gặp là mất, thêm hoặc thay thế một cặp nucleotide.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 41: Đột biến gene, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một gene bình thường có đoạn mRNA . Nếu đột biến mất nucleotide G đầu tiên của codon , chuỗi polypeptide sẽ thay đổi như thế nào?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 41: Đột biến gene để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Sau khi mất nucleotide G, đoạn mRNA trở thành . Codon thứ hai đổi từ thành , quy định một amino acid khác, và các codon phía sau cũng bị dịch khung, thay đổi hoàn toàn. Ví dụ này cho thấy đột biến mất một nucleotide có thể làm thay đổi toàn bộ chuỗi polypeptide phía sau vị trí đột biến, gây hậu quả lớn hơn đột biến thay thế.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đốt cháy hoàn toàn 4,6 g ethylic alcohol. Tính thể tích khí thu được ở điều kiện chuẩn (25 °C, 1 bar; 1 mol khí chiếm 24,79 lít).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cho 6 g acetic acid tác dụng với dung dịch dư. Tính thể tích khí thu được ở điều kiện chuẩn.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích vì sao người ta dùng iodine để nhận biết tinh bột. Nêu hiện tượng quan sát được.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đột biến gene là thay đổi cấu trúc gene, gồm mất, thêm, thay thế cặp nucleotide."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đột biến mất/thêm nucleotide gây dịch khung, hậu quả thường lớn."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đột biến gene là những thay đổi trong cấu trúc của gene, làm thay đổi trình tự nucleotide của DNA."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các dạng đột biến gene thường gặp là mất, thêm hoặc thay thế một cặp nucleotide."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đột biến gene là những thay đổi trong cấu trúc của gene, làm thay đổi trình tự nucleotide của DNA. Đột biến gene có thể xảy ra một cách tự phát trong quá trình tái bản DNA hoặc do tác động của các tác nhân gây đột biến như tia phóng xạ, tia tử ngoại, hoá chất độc hại.
- Tổng kết ghi nhớ: Đột biến gene là thay đổi cấu trúc gene, gồm mất, thêm, thay thế cặp nucleotide.; Đột biến mất/thêm nucleotide gây dịch khung, hậu quả thường lớn.; Đột biến có thể có hại, có lợi hoặc trung tính; là nguyên liệu cho tiến hoá.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một gene bình thường có đoạn mRNA . Nếu đột biến mất nucleotide G đầu tiên của codon , chuỗi polypeptide sẽ thay đổi như thế nào?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 41: Đột biến gene (Đột biến gene là thay đổi cấu trúc gene, gồm mất, thêm, thay thế cặp nucleotide.; Đột biến mất/thêm nucleotide gây dịch khung, hậu quả thường lớn.; Đột biến có thể có hại, có lợi hoặc trung tính; là nguyên liệu cho tiến hoá.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Sau khi mất nucleotide G, đoạn mRNA trở thành . Codon thứ hai đổi từ thành , quy định một amino acid khác, và các codon phía sau cũng bị dịch khung, thay đổi hoàn toàn. Ví dụ này cho thấy đột biến mất một nucleotide có thể làm thay đổi toàn bộ chuỗi polypeptide phía sau vị trí đột biến, gây hậu quả lớn hơn đột biến thay thế.
- Bài 4: mol → mol → lít.
- Bài 5: mol → mol → lít.
- Bài 6: Iodine tạo phức màu xanh tím đặc trưng với tinh bột.
