1. Kiến thức trọng tâm
Trong bộ nhiễm sắc thể của sinh vật, có hai loại: nhiễm sắc thể thường và nhiễm sắc thể giới tính. Nhiễm sắc thể giới tính mang gene quy định giới tính và một số tính trạng khác. Ở người, nữ có cặp nhiễm sắc thể giới tính , nam có cặp . Nhiễm sắc thể mang gene quy định sự phát triển giới tính nam.
Cơ chế xác định giới tính ở người: nữ chỉ tạo ra một loại trứng mang nhiễm sắc thể , nam tạo ra hai loại tinh trùng mang hoặc với tỉ lệ ngang nhau. Khi trứng kết hợp với tinh trùng tạo hợp tử phát triển thành con gái; khi trứng kết hợp với tinh trùng tạo hợp tử phát triển thành con trai. Vì vậy, tỉ lệ trai : gái xấp xỉ , và giới tính của con do tinh trùng của bố quyết định.
Ở một số loài khác, cơ chế xác định giới tính khác nhau, ví dụ ở chim, con cái có cặp , con đực có cặp .
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Giải thích vì sao trong một gia đình đông con, tỉ lệ trai : gái thường xấp xỉ .
Lời giải: Trong giảm phân, nam tạo hai loại tinh trùng và với tỉ lệ ngang nhau. Mỗi lần thụ tinh, trứng có cơ hội ngang nhau kết hợp với tinh trùng (tạo con gái) hoặc tinh trùng (tạo con trai). Do đó, về mặt thống kê, tỉ lệ trai : gái trong nhiều lần sinh là xấp xỉ . Tuy nhiên, trong một gia đình ít con, tỉ lệ thực tế có thể lệch do tính ngẫu nhiên của mỗi lần thụ tinh.
3. Ghi nhớ
- Nhiễm sắc thể giới tính: nữ , nam (ở người).
- Giới tính của con do loại tinh trùng ( hay ) của bố quyết định.
- Tỉ lệ trai : gái xấp xỉ .
