Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 45: Di truyền liên kết? A. Di truyền liên kết: các gene trên cùng một NST di truyền cùng nhau. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 45: Di truyền liên kết, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Số nhóm gene liên kết bằng số NST đơn bội . C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 45: Di truyền liên kết, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Di truyền liên kết là hiện tượng các gene cùng nằm trên một nhiễm sắc thể được di truyền cùng nhau trong quá trình phân bào. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 45: Di truyền liên kết, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Di truyền liên kết giúp giải thích vì sao một số tính trạng thường di truyền cùng nhau.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 45: Di truyền liên kết, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Ở ruồi giấm, gene quy định thân xám (B) và gene quy định cánh dài (V) cùng nằm trên một nhiễm sắc thể. Khi lai ruồi thân xám, cánh dài thuần chủng với ruồi thân đen, cánh cụt, toàn thân xám, cánh dài. Cho lai phân tích, dự đoán kết quả nếu không có hoán vị gene.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 45: Di truyền liên kết để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: có kiểu gene , chỉ tạo hai loại giao tử liên kết là và . Lai phân tích với ruồi cho đời con gồm hai kiểu hình: thân xám, cánh dài và thân đen, cánh cụt với tỉ lệ . Nếu có hoán vị gene, sẽ xuất hiện thêm hai kiểu hình tái tổ hợp là thân xám, cánh cụt và thân đen, cánh dài.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên ba loại carbohydrate và thực phẩm chứa chúng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu cách nhận biết tinh bột bằng dung dịch iodine.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cellulose có vai trò gì đối với cây xanh và đối với con người?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Di truyền liên kết: các gene trên cùng một NST di truyền cùng nhau."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Số nhóm gene liên kết bằng số NST đơn bội ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Di truyền liên kết là hiện tượng các gene cùng nằm trên một nhiễm sắc thể được di truyền cùng nhau trong quá trình phân bào."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Di truyền liên kết giúp giải thích vì sao một số tính trạng thường di truyền cùng nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Di truyền liên kết là hiện tượng các gene cùng nằm trên một nhiễm sắc thể được di truyền cùng nhau trong quá trình phân bào. Khác với quy luật phân li độc lập của Mendel (áp dụng cho các gene nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau), các gene liên kết không phân li độc lập mà đi cùng nhau vào giao tử.
- Tổng kết ghi nhớ: Di truyền liên kết: các gene trên cùng một NST di truyền cùng nhau.; Số nhóm gene liên kết bằng số NST đơn bội .; Hoán vị gene tạo tổ hợp mới; tần số hoán vị phản ánh khoảng cách giữa các gene.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Ở ruồi giấm, gene quy định thân xám (B) và gene quy định cánh dài (V) cùng nằm trên một nhiễm sắc thể. Khi lai ruồi thân xám, cánh dài thuần chủng với ruồi thân đen, cánh cụt, toàn thân xám, cánh dài. Cho lai phân tích, dự đoán kết quả nếu không có hoán vị gene.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 45: Di truyền liên kết (Di truyền liên kết: các gene trên cùng một NST di truyền cùng nhau.; Số nhóm gene liên kết bằng số NST đơn bội .; Hoán vị gene tạo tổ hợp mới; tần số hoán vị phản ánh khoảng cách giữa các gene.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: có kiểu gene , chỉ tạo hai loại giao tử liên kết là và . Lai phân tích với ruồi cho đời con gồm hai kiểu hình: thân xám, cánh dài và thân đen, cánh cụt với tỉ lệ . Nếu có hoán vị gene, sẽ xuất hiện thêm hai kiểu hình tái tổ hợp là thân xám, cánh cụt và thân đen, cánh dài.
- Bài 4: Glucose (nho, mật ong), saccharose (mía), tinh bột (gạo, khoai).
- Bài 5: Nhỏ dung dịch iodine vào thấy màu xanh tím.
- Bài 6: Đối với cây: cấu tạo thành tế bào, tạo độ cứng. Đối với người: chất xơ giúp tiêu hóa.
