Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 50: Cơ chế tiến hoá? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Tiến hoá là biến đổi tần số allele và kiểu gene của quần thể. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 50: Cơ chế tiến hoá, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Các nhân tố tiến hoá: đột biến, di nhập gene, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên, phiêu bạt di truyền. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 50: Cơ chế tiến hoá, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Cơ chế tiến hoá giải thích vì sao các quần thể sinh vật biến đổi qua các thế hệ và hình thành loài mới.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 50: Cơ chế tiến hoá, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Các nhân tố tiến hoá chính gồm đột biến, di nhập gene, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên và phiêu bạt di truyền (yếu tố ngẫu nhiên). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 50: Cơ chế tiến hoá, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một quần thể nhỏ bị tách khỏi quần thể lớn do lũ lụt và bị cô lập trên một đảo. Giải thích vì sao quần thể trên đảo có thể tiến hoá khác với quần thể gốc.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 50: Cơ chế tiến hoá để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Quần thể trên đảo nhỏ nên phiêu bạt di truyền tác động mạnh, làm một số allele biến mất ngẫu nhiên và một số allele trở nên phổ biến. Môi trường đảo khác với đất liền nên chọn lọc tự nhiên giữ lại các đặc điểm thích nghi khác nhau. Sau nhiều thế hệ, quần thể đảo tích lũy đủ khác biệt di truyền, có thể không giao phối được với quần thể gốc, tức đã hình thành loài mới.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho 12 g acetic acid tác dụng với dư. Tính thể tích khí thu được ở điều kiện chuẩn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu cách phân biệt ba chất rắn: tinh bột, glucose, cellulose bằng phương pháp hóa học.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích vì sao thịt hầm lâu lại mềm và dễ tiêu hóa hơn thịt luộc nhanh.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tiến hoá là biến đổi tần số allele và kiểu gene của quần thể."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các nhân tố tiến hoá: đột biến, di nhập gene, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên, phiêu bạt di truyền."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cơ chế tiến hoá giải thích vì sao các quần thể sinh vật biến đổi qua các thế hệ và hình thành loài mới."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các nhân tố tiến hoá chính gồm đột biến, di nhập gene, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên và phiêu bạt di truyền (yếu tố ngẫu nhiên)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cơ chế tiến hoá giải thích vì sao các quần thể sinh vật biến đổi qua các thế hệ và hình thành loài mới. Theo thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại, tiến hoá là quá trình biến đổi tần số allele và tần số kiểu gene của quần thể qua các thế hệ.
- Tổng kết ghi nhớ: Tiến hoá là biến đổi tần số allele và kiểu gene của quần thể.; Các nhân tố tiến hoá: đột biến, di nhập gene, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên, phiêu bạt di truyền.; Cách li sinh sản lâu dài dẫn đến hình thành loài mới.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một quần thể nhỏ bị tách khỏi quần thể lớn do lũ lụt và bị cô lập trên một đảo. Giải thích vì sao quần thể trên đảo có thể tiến hoá khác với quần thể gốc.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 50: Cơ chế tiến hoá (Tiến hoá là biến đổi tần số allele và kiểu gene của quần thể.; Các nhân tố tiến hoá: đột biến, di nhập gene, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên, phiêu bạt di truyền.; Cách li sinh sản lâu dài dẫn đến hình thành loài mới.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Quần thể trên đảo nhỏ nên phiêu bạt di truyền tác động mạnh, làm một số allele biến mất ngẫu nhiên và một số allele trở nên phổ biến. Môi trường đảo khác với đất liền nên chọn lọc tự nhiên giữ lại các đặc điểm thích nghi khác nhau. Sau nhiều thế hệ, quần thể đảo tích lũy đủ khác biệt di truyền, có thể không giao phối được với quần thể gốc, tức đã hình thành loài mới.
- Bài 4: mol → mol → lít.
- Bài 5: Hòa tan vào nước: glucose tan, tinh bột và cellulose không tan. Nhỏ iodine: tinh bột hóa xanh tím, cellulose không đổi màu.
- Bài 6: Hầm lâu làm protein bị thủy phân thành các phân tử nhỏ hơn, thịt mềm và dễ tiêu hóa.
