Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 51: Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Sự sống xuất hiện khoảng tỉ năm trước, bắt đầu từ các tế bào đầu tiên trong đại dương. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 51: Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Các đại địa chất: Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh, Tân sinh.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 51: Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Sự sống trên Trái Đất đã trải qua quá trình phát sinh và phát triển kéo dài khoảng tỉ năm. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 51: Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Lịch sử phát triển sự sống được chia thành các đại địa chất: Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh và Tân sinh. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 51: Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao hoá thạch được coi là bằng chứng quan trọng về lịch sử phát triển sự sống?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 51: Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hoá thạch là di tích của sinh vật sống trong quá khứ, được bảo tồn trong các lớp đá trầm tích. Các lớp đá càng cổ thì hoá thạch trong đó càng đơn giản, các lớp đá càng mới thì hoá thạch càng phức tạp và gần với sinh vật hiện nay. So sánh hoá thạch ở các lớp đá khác nhau cho thấy sự sống đã biến đổi từ đơn giản đến phức tạp, từ dưới nước lên cạn, qua hàng tỉ năm tiến hoá.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một nhà máy xi măng dùng 100 tấn đá vôi chứa 90% . Tính khối lượng thu được nếu hiệu suất phản ứng đạt 80%.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Giải thích vì sao trồng rừng giúp giảm sự ấm lên toàn cầu theo chu trình carbon.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai ưu điểm và hai nhược điểm của việc sử dụng nhiên liệu hoá thạch.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sự sống xuất hiện khoảng tỉ năm trước, bắt đầu từ các tế bào đầu tiên trong đại dương."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các đại địa chất: Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh, Tân sinh."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sự sống trên Trái Đất đã trải qua quá trình phát sinh và phát triển kéo dài khoảng tỉ năm."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Lịch sử phát triển sự sống được chia thành các đại địa chất: Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh và Tân sinh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sự sống trên Trái Đất đã trải qua quá trình phát sinh và phát triển kéo dài khoảng tỉ năm. Các nhà khoa học cho rằng sự sống bắt đầu từ các hợp chất hữu cơ đơn giản được tổng hợp trong điều kiện Trái Đất nguyên thuỷ, sau đó hình thành các tế bào đầu tiên trong đại dương.
- Tổng kết ghi nhớ: Sự sống xuất hiện khoảng tỉ năm trước, bắt đầu từ các tế bào đầu tiên trong đại dương.; Các đại địa chất: Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh, Tân sinh.; Hoá thạch là bằng chứng quan trọng về lịch sử phát triển sự sống.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao hoá thạch được coi là bằng chứng quan trọng về lịch sử phát triển sự sống?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 51: Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất (Sự sống xuất hiện khoảng tỉ năm trước, bắt đầu từ các tế bào đầu tiên trong đại dương.; Các đại địa chất: Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh, Tân sinh.; Hoá thạch là bằng chứng quan trọng về lịch sử phát triển sự sống.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hoá thạch là di tích của sinh vật sống trong quá khứ, được bảo tồn trong các lớp đá trầm tích. Các lớp đá càng cổ thì hoá thạch trong đó càng đơn giản, các lớp đá càng mới thì hoá thạch càng phức tạp và gần với sinh vật hiện nay. So sánh hoá thạch ở các lớp đá khác nhau cho thấy sự sống đã biến đổi từ đơn giản đến phức tạp, từ dưới nước lên cạn, qua hàng tỉ năm tiến hoá.
- Bài 4: tấn → mol (theo đơn vị tấn) → lý thuyết tấn → thực tế tấn.
- Bài 5: Cây xanh quang hợp hấp thụ , giảm lượng khí nhà kính trong khí quyển.
- Bài 6: Ưu điểm: năng lượng lớn, dễ vận chuyển và sử dụng. Nhược điểm: cạn kiệt, gây ô nhiễm, phát thải .
