1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 10) thuộc Unit 1 — Local environment (Môi trường địa phương) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về môi trường sống quanh ta và luyện phát âm. Từ vựng: local (địa phương), community (cộng đồng), neighbourhood (khu phố), craft village (làng nghề), pottery (gốm), conical hat (nón lá), artisan (nghệ nhân), preserve (bảo tồn). Phát âm: luyện trọng âm của từ có hai âm tiết và các từ chứa âm /ə/ và /ɜː/. Ngữ pháp liên quan: từ loại và cách dùng danh từ ghép (craft village, local community). Bài học còn giới thiệu cách miêu tả nơi mình sống bằng các tính từ: peaceful (yên bình), bustling (nhộn nhịp), historic (mang tính lịch sử).
2. Ví dụ minh họa
- My neighbourhood is peaceful and friendly. (Khu phố của tôi yên bình và thân thiện.)
- Bat Trang is famous for its pottery village. (Bát Tràng nổi tiếng với làng gốm.)
- Artisans preserve traditional crafts for future generations. (Các nghệ nhân bảo tồn nghề truyền thống cho các thế hệ tương lai.)
- The word community has the stress on the second syllable. (Từ community có trọng âm ở âm tiết thứ hai.)
Giải thích: câu 2 dùng cấu trúc be famous for (nổi tiếng về); câu 3 dùng động từ preserve với nghĩa bảo tồn.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về môi trường địa phương và làng nghề truyền thống.
- Luyện trọng âm từ hai âm tiết và phát âm âm /ə/, /ɜː/.
- Dùng tính từ để miêu tả nơi mình sống.
- Thu thập từ vựng về làng nghề ở địa phương em.
