Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 31, 32)? A. Should dùng khi khuyên nhẹ nhàng; must dùng khi bắt buộc, mang tính quy định. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 31, 32), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Sau động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên thể, không thêm -s hay to. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 31, 32), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học tập trung vào động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để đưa ra lời khuyên và nói về sự cần thiết: should, shouldn't, must, mustn't, have to. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 31, 32), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ví dụ: You should drink enough water every day (Bạn nên uống đủ nước mỗi ngày).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 31, 32), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Chọn đáp án đúng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 31, 32) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Teenagers ______ eat too much fast food because it is bad for their health.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc. a) People in the past lived a (simple) ___ life. b) Modern life is more (convenience) ___ than in the past.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi. > In the past, Vietnamese families often lived together with grandparents, parents, and children. Today, many families are smaller, but they still gather at Tet and other festivals. a) How did Vietnamese families live in the past? b) When do families still gather today?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp các từ thành câu đúng. a) used / to / play / I / hide-and-seek / . b) wish / I / I / had / more / time / .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Should dùng khi khuyên nhẹ nhàng; must dùng khi bắt buộc, mang tính quy định."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sau động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên thể, không thêm -s hay to."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học tập trung vào động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để đưa ra lời khuyên và nói về sự cần thiết: should, shouldn't, must, mustn't, have to."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: You should drink enough water every day (Bạn nên uống đủ nước mỗi ngày)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học tập trung vào động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để đưa ra lời khuyên và nói về sự cần thiết: should, shouldn't, must, mustn't, have to. - Should / shouldn't: đưa ra lời khuyên.
- Tổng kết ghi nhớ: Should dùng khi khuyên nhẹ nhàng; must dùng khi bắt buộc, mang tính quy định.; Sau động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên thể, không thêm -s hay to.; Phủ định của must là mustn't (cấm), khác với don't have to (không cần thiết).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Chọn đáp án đúng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 31, 32) (Should dùng khi khuyên nhẹ nhàng; must dùng khi bắt buộc, mang tính quy định.; Sau động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên thể, không thêm -s hay to.; Phủ định của must là mustn't (cấm), khác với don't have to (không cần thiết).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Teenagers ______ eat too much fast food because it is bad for their health.
- Bài 4: a) simple b) convenient
- Bài 5: a) They often lived together with grandparents, parents, and children. b) At Tet and other festivals.
- Bài 6: a) I used to play hide-and-seek. b) I wish I had more time.
