Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 43, 44)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. When thường đi với quá khứ đơn; while thường đi với quá khứ tiếp diễn. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 43, 44), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chú ý động từ bất quy tắc ở quá khứ đơn: see – saw, tell – told, go – went. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 43, 44), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học ôn lại cách dùng thì quá khứ đơn (past simple) và thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) khi kể về những sự việc trong quá khứ.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 43, 44), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Ví dụ: My grandmother lived in a small village (Bà tôi đã sống trong một ngôi làng nhỏ). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 43, 44), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Chia động từ trong ngoặc.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 43, 44) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
While my grandfather (work) ______ in the field, it (start) ______ to rain.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, dùng "used to". She doesn't play the piano anymore, but she played it every day when she was young.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền modal verb thích hợp: should / must / may / can. a) You ___ obey traffic rules. b) If you practise more, you ___ improve your English. c) Teenagers ___ eat too much junk food.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết một đoạn văn ngắn (3–4 câu) về cuộc sống ngày xưa ở Việt Nam, dùng "used to".
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "When thường đi với quá khứ đơn; while thường đi với quá khứ tiếp diễn."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chú ý động từ bất quy tắc ở quá khứ đơn: see – saw, tell – told, go – went."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học ôn lại cách dùng thì quá khứ đơn (past simple) và thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) khi kể về những sự việc trong quá khứ."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: My grandmother lived in a small village (Bà tôi đã sống trong một ngôi làng nhỏ)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học ôn lại cách dùng thì quá khứ đơn (past simple) và thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) khi kể về những sự việc trong quá khứ. - Quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Tổng kết ghi nhớ: When thường đi với quá khứ đơn; while thường đi với quá khứ tiếp diễn.; Chú ý động từ bất quy tắc ở quá khứ đơn: see – saw, tell – told, go – went.; Khi kể chuyện quá khứ, hãy kết hợp cả hai thì để câu chuyện sinh động hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Chia động từ trong ngoặc.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 43, 44) (When thường đi với quá khứ đơn; while thường đi với quá khứ tiếp diễn.; Chú ý động từ bất quy tắc ở quá khứ đơn: see – saw, tell – told, go – went.; Khi kể chuyện quá khứ, hãy kết hợp cả hai thì để câu chuyện sinh động hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: While my grandfather (work) ______ in the field, it (start) ______ to rain.
- Bài 4: She used to play the piano every day when she was young.
- Bài 5: a) must b) may / can c) shouldn't
- Bài 6: (Tự do, chấm theo ngữ pháp, có "used to".)
