Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 53)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hiện tại hoàn thành KHÔNG dùng với thời gian cụ thể trong quá khứ như yesterday, last week. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 53), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nhớ dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc: go – gone, see – seen, do – done.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 53), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Trọng tâm của bài là thì hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng để nói về trải nghiệm mà không nêu rõ thời gian cụ thể. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 53), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ví dụ: I have visited Hue twice (Tôi đã thăm Huế hai lần). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 53), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Chọn đáp án đúng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 53) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
______ you ever ______ a mountain?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn đáp án đúng: The ___ you practise, the better you speak English. A. much B. more C. most D. many
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết lại câu dùng cấu trúc so sánh kép. The city grows faster. Housing becomes more expensive.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu dùng "I wish ...". I don't have enough money to buy a new phone.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hiện tại hoàn thành KHÔNG dùng với thời gian cụ thể trong quá khứ như yesterday, last week."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc: go – gone, see – seen, do – done."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trọng tâm của bài là thì hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng để nói về trải nghiệm mà không nêu rõ thời gian cụ thể."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: I have visited Hue twice (Tôi đã thăm Huế hai lần)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trọng tâm của bài là thì hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng để nói về trải nghiệm mà không nêu rõ thời gian cụ thể. - Cấu trúc:
S + have/has + V-ed/V3. - Tổng kết ghi nhớ: Hiện tại hoàn thành KHÔNG dùng với thời gian cụ thể trong quá khứ như yesterday, last week.; Nhớ dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc: go – gone, see – seen, do – done.; Phân biệt for (khoảng thời gian) và since (mốc thời gian).
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trọng tâm của bài là thì hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng để nói về trải nghiệm mà không nêu rõ thời gian cụ thể. - Cấu trúc:
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Chọn đáp án đúng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 53) (Hiện tại hoàn thành KHÔNG dùng với thời gian cụ thể trong quá khứ như yesterday, last week.; Nhớ dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc: go – gone, see – seen, do – done.; Phân biệt for (khoảng thời gian) và since (mốc thời gian).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: ______ you ever ______ a mountain?
- Bài 4: B
- Bài 5: The faster the city grows, the more expensive housing becomes.
- Bài 6: I wish I had enough money to buy a new phone.
