Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 44, 45)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Dùng used to để kể thói quen trong quá khứ; dùng I remember when ... để mở đầu một kỉ niệm. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 44, 45), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi kể chuyện, hãy kết hợp cảm xúc: vui, nhớ nhung, tự hào. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 44, 45), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về quá khứ: kể lại kỉ niệm, hỏi về cuộc sống ngày xưa và bày tỏ cảm xúc khi nhớ lại.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 44, 45), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Mẫu câu hỏi về quá khứ: What did you use to do when you were a child? (Bạn thường làm gì khi còn nhỏ?); Do you remember ...? (Bạn có nhớ ... B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 44, 45), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 44, 45) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: What did you use to do when you were a child?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một đoạn văn ngắn (5–6 câu) so sánh cuộc sống ở thành phố và ở nông thôn, sử dụng ít nhất hai cấu trúc so sánh kép.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền phrasal verb thích hợp: cut down on / put up with / get around / hang out. a) Teenagers often ___ with friends at the weekend. b) We should ___ plastic bags to protect the environment. c) It is easy to ___ the city by bus.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi. The village is quieter than the city, but the city has more job opportunities. (Dùng "although")
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dùng used to để kể thói quen trong quá khứ; dùng I remember when ... để mở đầu một kỉ niệm."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi kể chuyện, hãy kết hợp cảm xúc: vui, nhớ nhung, tự hào."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về quá khứ: kể lại kỉ niệm, hỏi về cuộc sống ngày xưa và bày tỏ cảm xúc khi nhớ lại."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi về quá khứ: What did you use to do when you were a child? (Bạn thường làm gì khi còn nhỏ?); Do you remember ...? (Bạn có nhớ ..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về quá khứ: kể lại kỉ niệm, hỏi về cuộc sống ngày xưa và bày tỏ cảm xúc khi nhớ lại. - Từ vựng chủ đề: memories (kỉ niệm), childhood (thời thơ ấu), grandparents (ông bà), folk games (trò chơi dân gian), traditional (truyền thống), in the past (trong quá khứ), miss (nhớ), unforgettable (khó quên), storytelling (kể chuyện).
- Tổng kết ghi nhớ: Dùng used to để kể thói quen trong quá khứ; dùng I remember when ... để mở đầu một kỉ niệm.; Khi kể chuyện, hãy kết hợp cảm xúc: vui, nhớ nhung, tự hào.; Luyện nói theo cặp: một người hỏi, một người kể một kỉ niệm thời thơ ấu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 44, 45) (Dùng used to để kể thói quen trong quá khứ; dùng I remember when ... để mở đầu một kỉ niệm.; Khi kể chuyện, hãy kết hợp cảm xúc: vui, nhớ nhung, tự hào.; Luyện nói theo cặp: một người hỏi, một người kể một kỉ niệm thời thơ ấu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: What did you use to do when you were a child?
- Bài 4: (Tự do, chấm theo ngữ pháp, có ít nhất hai cấu trúc so sánh kép.)
- Bài 5: a) hang out b) cut down on c) get around
- Bài 6: Although the village is quieter than the city, the city has more job opportunities.
