Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 54)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Khi kể trải nghiệm, hãy kể theo trình tự: khi nào, ở đâu, chuyện gì xảy ra, cảm xúc ra sao. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 54), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Dùng Have you ever ...? để bắt đầu hỏi về trải nghiệm của người khác.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 54), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về những trải nghiệm đáng nhớ: chuyến đi, hoạt động ngoại khóa và bài học rút ra từ mỗi trải nghiệm. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 54), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Mẫu câu hỏi về trải nghiệm: Have you ever ...? (Bạn đã bao giờ ... C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 54), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 54) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: Have you ever gone camping?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). cut down on
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). take up
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). look after
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi kể trải nghiệm, hãy kể theo trình tự: khi nào, ở đâu, chuyện gì xảy ra, cảm xúc ra sao."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng Have you ever ...? để bắt đầu hỏi về trải nghiệm của người khác."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về những trải nghiệm đáng nhớ: chuyến đi, hoạt động ngoại khóa và bài học rút ra từ mỗi trải nghiệm."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu hỏi về trải nghiệm: Have you ever ...? (Bạn đã bao giờ ..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về những trải nghiệm đáng nhớ: chuyến đi, hoạt động ngoại khóa và bài học rút ra từ mỗi trải nghiệm. - Từ vựng chủ đề: experience (trải nghiệm), unforgettable (khó quên), adventure (cuộc phiêu lưu), trip (chuyến đi), camping (cắm trại), volunteer (tình nguyện), challenge (thử thách), overcome (vượt qua), proud of (tự hào về), learn a lesson (rút ra bài học).
- Tổng kết ghi nhớ: Khi kể trải nghiệm, hãy kể theo trình tự: khi nào, ở đâu, chuyện gì xảy ra, cảm xúc ra sao.; Dùng Have you ever ...? để bắt đầu hỏi về trải nghiệm của người khác.; Hãy chuẩn bị kể một trải nghiệm đáng nhớ của em trong 5–6 câu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 54) (Khi kể trải nghiệm, hãy kể theo trình tự: khi nào, ở đâu, chuyện gì xảy ra, cảm xúc ra sao.; Dùng Have you ever ...? để bắt đầu hỏi về trải nghiệm của người khác.; Hãy chuẩn bị kể một trải nghiệm đáng nhớ của em trong 5–6 câu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: Have you ever gone camping?
- Bài 4: a) balanced b) junk food c) exercise d) stress
- Bài 5: a) eat b) shouldn't c) since
- Bài 6: a) The more you exercise, the healthier you become. b) The less you sleep, the more tired you feel.
