Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 64)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Dùng used to khi nói về thói quen trong quá khứ; dùng hiện tại đơn khi nói về hiện tại.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 64), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Khi so sánh xưa và nay, hãy nêu cả mặt tích cực và mặt cần giữ gìn. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 64), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về sự thay đổi trong lối sống của người Việt: từ nhà ở, phương tiện đi lại đến cách giao tiếp và giải trí. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 64), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Mẫu câu so sánh xưa và nay: *In the past, people used to ... D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 64), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 64) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: How has life changed in your hometown?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). give up a. start a hobby b. stop doing something c. reduce d. take care of
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại đơn. a) They (know) ___ each other for five years. b) She (not / eat) ___ breakfast yet today.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nối phrasal verb với nghĩa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dùng used to khi nói về thói quen trong quá khứ; dùng hiện tại đơn khi nói về hiện tại."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi so sánh xưa và nay, hãy nêu cả mặt tích cực và mặt cần giữ gìn."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về sự thay đổi trong lối sống của người Việt: từ nhà ở, phương tiện đi lại đến cách giao tiếp và giải trí."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"- Mẫu câu so sánh xưa và nay: In the past, people used to ..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về sự thay đổi trong lối sống của người Việt: từ nhà ở, phương tiện đi lại đến cách giao tiếp và giải trí. - Từ vựng chủ đề: in the past (trong quá khứ), nowadays (ngày nay), traditional (truyền thống), modern (hiện đại), change (thay đổi), convenient (thuận tiện), generation (thế hệ), lifestyle (lối sống), technology (công nghệ), keep in touch (giữ liên lạc).
- Tổng kết ghi nhớ: Dùng used to khi nói về thói quen trong quá khứ; dùng hiện tại đơn khi nói về hiện tại.; Khi so sánh xưa và nay, hãy nêu cả mặt tích cực và mặt cần giữ gìn.; Luyện nói theo cặp: một người nói về quá khứ, một người nói về hiện tại.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 64) (Dùng used to khi nói về thói quen trong quá khứ; dùng hiện tại đơn khi nói về hiện tại.; Khi so sánh xưa và nay, hãy nêu cả mặt tích cực và mặt cần giữ gìn.; Luyện nói theo cặp: một người nói về quá khứ, một người nói về hiện tại.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: A: How has life changed in your hometown?
- Bài 4: a) an b) The c) an
- Bài 5: a) have known b) hasn't eaten
- Bài 6: 1-c, 2-a, 3-d, 4-b
