Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 58)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed, dùng để nói về trải nghiệm không rõ thời gian.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 58), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định, just = vừa mới, yet dùng trong câu hỏi/phủ định. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 58), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng ôn tập: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), memorable (đáng nhớ), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên / làm tình nguyện), expedition (chuyến thám hiểm), confidence (sự tự tin), teamwork (làm việc nhóm), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), exchange (trao đổi). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 58), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Dùng với ever (đã từng) trong câu hỏi, never (chưa bao giờ) và just (vừa mới) trong câu khẳng định, already (đã) và yet (chưa) trong câu hỏi và phủ định: Have you finished yet? (Bạn đã xong chưa?) I haven't finished yet. (Mình chưa xong.) Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ như experience, unforgettable, expedition. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 58), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) Hỏi trải nghiệm: Have you ever climbed a mountain? (Bạn đã bao giờ leo núi chưa?) → Yes, I have. / No, I haven't.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 58) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Just: I have just finished my project. (Mình vừa mới hoàn thành dự án của mình.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write 4–5 sentences: Do electronic devices help students? Give reasons. Use a reported speech sentence.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Combine using a relative pronoun: "Son Doong Cave is in Quang Binh. It is the largest cave in the world."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite in reported speech: "We visited Hue last summer," they said.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed, dùng để nói về trải nghiệm không rõ thời gian."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định, just = vừa mới, yet dùng trong câu hỏi/phủ định."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), memorable (đáng nhớ), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên / làm tình nguyện), expedition (chuyến thám hiểm), confidence (sự tự tin), teamwork (làm việc nhóm), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), exchange (trao đổi)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Dùng với ever (đã từng) trong câu hỏi, never (chưa bao giờ) và just (vừa mới) trong câu khẳng định, already (đã) và yet (chưa) trong câu hỏi và phủ định: Have you finished yet? (Bạn đã xong chưa?) I haven't finished yet. (Mình chưa xong.) Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ như experience, unforgettable, expedition."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), memorable (đáng nhớ), challenge (thử thách), volunteer (tình nguyện viên / làm tình nguyện), expedition (chuyến thám hiểm), confidence (sự tự tin), teamwork (làm việc nhóm), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), exchange (trao đổi). Ngữ pháp ôn tập: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) diễn tả trải nghiệm đã từng có mà không nói rõ thời gian: I have visited Ha Long Bay. (Mình đã từng thăm Vịnh Hạ Long.) Cấu trúc: S + have/has + V3/ed.
- Tổng kết ghi nhớ: Hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed, dùng để nói về trải nghiệm không rõ thời gian.; Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định, just = vừa mới, yet dùng trong câu hỏi/phủ định.; Ôn lại từ vựng Unit 5: unforgettable, memorable, challenge, volunteer, confidence.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) Hỏi trải nghiệm: Have you ever climbed a mountain? (Bạn đã bao giờ leo núi chưa?) → Yes, I have. / No, I haven't.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 58) (Hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed, dùng để nói về trải nghiệm không rõ thời gian.; Ever dùng trong câu hỏi, never trong câu khẳng định phủ định, just = vừa mới, yet dùng trong câu hỏi/phủ định.; Ôn lại từ vựng Unit 5: unforgettable, memorable, challenge, volunteer, confidence.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Just: I have just finished my project. (Mình vừa mới hoàn thành dự án của mình.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
