Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 68)? A. Used to + V: đã từng (quá khứ). Be used to + V-ing: quen với (hiện tại). B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 68), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Wish + quá khứ đơn: mong muốn trái với hiện tại. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 68), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng ôn tập: lifestyle (lối sống), generation (thế hệ), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), tradition (truyền thống), custom (phong tục), modern (hiện đại), convenient (tiện lợi), neighbourhood (khu phố), value (giá trị), opportunity (cơ hội). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 68), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Used to + V diễn tả thói quen trong quá khứ: Families used to eat together every evening. (Trước đây các gia đình thường ăn tối cùng nhau mỗi ngày.) Wish + quá khứ đơn diễn tả mong muốn trái với hiện tại: I wish life were slower and simpler. (Mình ước cuộc sống chậm rãi và đơn giản hơn.) Ngoài ra, ôn tập cách dùng be/get used to + V-ing (quen với): Young people are used to using smartphones. (Giới trẻ đã quen với việc dùng điện thoại thông minh.) Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ như generation, traditional, convenient.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 68), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) Used to: People used to write letters to keep in touch. (Ngày xưa người ta thường viết thư để giữ liên lạc.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 68) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Wish: I wish I had more time to talk with my grandparents. (Mình ước mình có nhiều thời gian trò chuyện với ông bà hơn.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: Ha Long Bay is a ______ wonder of Viet Nam. (nature / natural / naturally)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Put the verb in the correct form: If it ______ (rain) tomorrow, we will stay at home.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite in reported speech: "I visited Hue last year," Lan said.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Used to + V: đã từng (quá khứ). Be used to + V-ing: quen với (hiện tại)."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Wish + quá khứ đơn: mong muốn trái với hiện tại."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: lifestyle (lối sống), generation (thế hệ), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), tradition (truyền thống), custom (phong tục), modern (hiện đại), convenient (tiện lợi), neighbourhood (khu phố), value (giá trị), opportunity (cơ hội)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Used to + V diễn tả thói quen trong quá khứ: Families used to eat together every evening. (Trước đây các gia đình thường ăn tối cùng nhau mỗi ngày.) Wish + quá khứ đơn diễn tả mong muốn trái với hiện tại: I wish life were slower and simpler. (Mình ước cuộc sống chậm rãi và đơn giản hơn.) Ngoài ra, ôn tập cách dùng be/get used to + V-ing (quen với): Young people are used to using smartphones. (Giới trẻ đã quen với việc dùng điện thoại thông minh.) Phát âm: Ôn tập trọng âm của các từ như generation, traditional, convenient."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: lifestyle (lối sống), generation (thế hệ), nuclear family (gia đình hạt nhân), extended family (gia đình nhiều thế hệ), tradition (truyền thống), custom (phong tục), modern (hiện đại), convenient (tiện lợi), neighbourhood (khu phố), value (giá trị), opportunity (cơ hội). Ngữ pháp ôn tập: Ôn tập used to và wish.
- Tổng kết ghi nhớ: Used to + V: đã từng (quá khứ). Be used to + V-ing: quen với (hiện tại).; Wish + quá khứ đơn: mong muốn trái với hiện tại.; Ôn lại từ vựng Unit 6: nuclear family, extended family, tradition, generation.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) Used to: People used to write letters to keep in touch. (Ngày xưa người ta thường viết thư để giữ liên lạc.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 68) (Used to + V: đã từng (quá khứ). Be used to + V-ing: quen với (hiện tại).; Wish + quá khứ đơn: mong muốn trái với hiện tại.; Ôn lại từ vựng Unit 6: nuclear family, extended family, tradition, generation.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Wish: I wish I had more time to talk with my grandparents. (Mình ước mình có nhiều thời gian trò chuyện với ông bà hơn.)
- Bài 4: natural | 2. rains | 3. Lan said she had visited Hue the year before. | 4. industry | 5. which | 6. ... the beach will stay clean. | 7. a–2, b–1, c–4, d–3 | 8. respect | 9. Phong Nha Cave is not as big as Son Doong Cave. | 10. has travelled | 11. C | 12. C | 13. will see | 14. They said they were travelling to Da Lat. | 15. tourist | 16. Eco-tourism helps protect the environment.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
