Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 80)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Câu tường thuật câu kể: S + said (that) + mệnh đề lùi thì. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 80), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nhớ các thay đổi: will → would, can → could, now → then, today → that day, tomorrow → the next day. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 80), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng ôn tập: wonder (kì quan), landscape (phong cảnh), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), heritage (di sản), limestone (đá vôi), waterfall (thác nước), valley (thung lũng), island (hòn đảo), peak (đỉnh núi), coral reef (rạn san hô), explore (khám phá).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 80), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi tường thuật lại lời nói, động từ lùi một thì và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn thay đổi: She said, "Ha Long Bay is beautiful." → She said that Ha Long Bay was beautiful. (Cô ấy nói rằng Vịnh Hạ Long rất đẹp.) Các thay đổi thường gặp: this → that, these → those, here → there, now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before, will → would, can → could. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 80), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) He said, "I will visit Son Doong Cave next year." → He said that he would visit Son Doong Cave the next year. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ thăm hang Sơn Đoòng vào năm sau.) → will thành would, next year thành the next year.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 80) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) They said, "We are exploring the valley now." → They said that they were exploring the valley then. (Họ nói rằng họ đang khám phá thung lũng lúc đó.) → are thành were, now thành then.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct word: Tourism is an important ______ in Viet Nam. (industry / industrial / industrious)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct relative pronoun: The cave ______ is in Quang Binh is very famous. (who / which / whose)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: If tourists don't litter, the beach will stays clean.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Câu tường thuật câu kể: S + said (that) + mệnh đề lùi thì."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ các thay đổi: will → would, can → could, now → then, today → that day, tomorrow → the next day."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: wonder (kì quan), landscape (phong cảnh), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), heritage (di sản), limestone (đá vôi), waterfall (thác nước), valley (thung lũng), island (hòn đảo), peak (đỉnh núi), coral reef (rạn san hô), explore (khám phá)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi tường thuật lại lời nói, động từ lùi một thì và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn thay đổi: She said, "Ha Long Bay is beautiful." → She said that Ha Long Bay was beautiful. (Cô ấy nói rằng Vịnh Hạ Long rất đẹp.) Các thay đổi thường gặp: this → that, these → those, here → there, now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before, will → would, can → could."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: wonder (kì quan), landscape (phong cảnh), breathtaking (đẹp đến nghẹt thở), heritage (di sản), limestone (đá vôi), waterfall (thác nước), valley (thung lũng), island (hòn đảo), peak (đỉnh núi), coral reef (rạn san hô), explore (khám phá). Ngữ pháp ôn tập: Câu tường thuật (reported speech) với câu kể.
- Tổng kết ghi nhớ: Câu tường thuật câu kể: S + said (that) + mệnh đề lùi thì.; Nhớ các thay đổi: will → would, can → could, now → then, today → that day, tomorrow → the next day.; Ôn lại từ vựng Unit 7: wonder, heritage, waterfall, valley, coral reef.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) He said, "I will visit Son Doong Cave next year." → He said that he would visit Son Doong Cave the next year. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ thăm hang Sơn Đoòng vào năm sau.) → will thành would, next year thành the next year.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 80) (Câu tường thuật câu kể: S + said (that) + mệnh đề lùi thì.; Nhớ các thay đổi: will → would, can → could, now → then, today → that day, tomorrow → the next day.; Ôn lại từ vựng Unit 7: wonder, heritage, waterfall, valley, coral reef.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) They said, "We are exploring the valley now." → They said that they were exploring the valley then. (Họ nói rằng họ đang khám phá thung lũng lúc đó.) → are thành were, now thành then.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
